Đang mở bán
Ảnh 1 / 32
MASERATI · Đời 2026

Maserati Quattroporte 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
6.972.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21
Mở trang so sánh
83 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
126mm
Cập nhật giá
1/11/21

Phiên bản đang xem

1 cấu hình khả dụng
QP350RL 21
3.0L V6 · RWD · Tự động ZF - 8 cấp
6.972.000.000 ₫

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơ3.0L V6
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốTự động ZF - 8 cấp
Dẫn độngRWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.266 mm
Chiều rộng2.099 mm
Chiều cao1.481 mm
Chiều dài cơ sở3.171 mm
Khoảng sáng gầm126 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý530 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.900
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xeChưa có
Treo trướcTay đòn kép, lò xo, giảm chấn biến thiên
Treo sauĐa điểm, lò xo, giảm chấn biến thiên
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA)
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)2.979 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)350 HP at 5500 rpm
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)500 Nm at 1750 - 4500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)9,1 lít/100 km
Kích thước & khối lượng4
Bán kính vòng quay (mm)6,2 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)80 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.485 kg
Lốp, la-zăng20.0000
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuGập,chỉnh điện, chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Nội thất30
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiCó/8 (option 12 hướng)
Nhớ vị trí ghế láiCó/2
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụCó/8 (option 12 hướng)
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xếDigital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động (2/4 vùng tùy option)
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmCó(tất cả)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí10.1 , cảm ứng
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa10/15 option
Phát WiFi Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ hai60/40
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
6.972.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/216.972.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.