Đang mở bán
Ảnh 1 / 16
MERCEDES · Đời 2026
Mercedes GT-Coupe 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
11.590.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21 · 2 phiên bản (6,72 tỷ – 11,59 tỷ)
Mở trang so sánh
46 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
2
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
1/11/21
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngAMG GT R
V8 4.0 · Cầu sau · Tự động 7 cấp AMG 7G-DCT
11.590.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơV8 4.0
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốTự động 7 cấp AMG 7G-DCT
Dẫn độngCầu sau
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ2
Số cửaChưa có
Chiều dài4.564 mm
Chiều rộng2.005 mm
Chiều cao1.280 mm
Chiều dài cơ sở2.630 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.650
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xeChưa có
Treo trướcTreo AMG RIDE CONTROL
Treo sauTreo AMG RIDE CONTROL
Phanh trướcChưa có
Phanh sauChưa có
Trợ lực láiTrợ lực điện thể thao AMG
Số túi khí3
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Không
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Không
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)3.982 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)585hp tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)700/2100-5500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)11,74 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Trọng lượng toàn tải (kg)1.890 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuGập điện/Chống chói tự động
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất27
Chất liệu bọc ghếDa cao cấp
Điều chỉnh ghế lái0.0000
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếBảng đồng hồ dạng kĩ thuật với màn hình 12.3-inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chất liệu bọc vô-lăngBọc sợi cao cấp DINAMICA
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàĐiều hòa 2 vùng khí hậu tự động THERMOTRONIC
Cửa gió hàng ghế sau Không
Tựa tay hàng ghế trước Không
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải tríMàn hình trung tâm 10.25-inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa10
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Không
Sạc không dây Không
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
11.590.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/2111.590.000.000 ₫





