On sale
Photo 1 / 34
MITSUBISHI · Model year 2026

Mitsubishi Xpander 2026

Reference price · selected variant
588.000.000 ₫
Updated 6/13/22 · 3 variants (555 triệu – 648 triệu)
Open compare
54 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
205mm
Price update
6/13/22

Current variant

3 configurations available
AT
MIVEC 1.5 i4 · FWD · 4AT
588.000.000 ₫
View 2 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineMIVEC 1.5 i4
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission4AT
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,595 mm
Width1,750 mm
Height1,730 mm
Wheelbase2,775 mm
Ground clearance205 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,250
Gross weightN/A
Wheel size16
Front suspensionMcPherson với lò xo cuộn
Rear suspensionThanh Xoắn
Front brakeĐĩa thông gió
Rear brakeTang trống
Power steeringTrợ lực điện
Airbags2
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors0
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1.5 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)104/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)141/4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7.1 lít/100 km
Dimensions and weight2
Bán kính vòng quay (mm)5.2 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)45 lít
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt No
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Interior30
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái0.0000
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái No
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếAnalog + LCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmCó tài xế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display7inch, cảm ứng
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 50:50/60:40
Hàng ghế thứ baGặp phẳng hoàn toàn
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử No
Giữ phanh tự động No

Price history1 price points

Latest price
588.000.000 ₫
Earliest record
6/13/22
6/13/22588.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.