On sale
Photo 1 / 38
HYUNDAI · Model year 2026

Hyundai Stargazer 2026

Reference price · selected variant
489.000.000 ₫
Updated 4/17/24 · 3 variants (489 triệu – 599 triệu)
Open compare
71 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
185mm
Price update
4/17/24

Current variant

3 configurations available
Tiêu chuẩn
Smartstream G1.5 · FDW · CVT
489.000.000 ₫
View 2 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineSmartstream G1.5
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionCVT
DrivetrainFDW
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,460 mm
Width1,780 mm
Height1,695 mm
Wheelbase2,780 mm
Ground clearance185 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity200 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weightN/A
Gross weightN/A
Wheel size16
Front suspensionMacPherson
Rear suspensionThanh cân bằng
Front brakeĐĩa
Rear brakeTang trống
Power steeringĐiện
Airbags2
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) No
Traction control (TCS) No
Hill-start assist (HSA) No
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera No
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensorsN/A
Apple CarPlay No
Android Auto No
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,497 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)115/6.300
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)144/4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6.1 lít/100 km
Dimensions and weight1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)40 lít
Exterior14
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt No
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay No
Cửa hít No
Interior29
Chất liệu bọc ghếNỉ
Massage ghế lái No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xế3,5 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngNhựa
Chìa khoá thông minh No
Khởi động nút bấm No
Điều hoàChỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmKhông
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay No
Hệ thống loa4
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Khởi động từ xa No
Sưởi vô-lăng No
Kiểm soát chất lượng không khí No
Lọc không khí No
Điều hướng (bản đồ) No
Safety technology11
Cruise Control No
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
Cảm biến áp suất lốp No
Cảm biến khoảng cách phía trước No
Cảnh báo tiền va chạm No
Thông báo xe phía trước khởi hành No
Cảnh báo giao thông khi mở cửa No
Cảm biến lùiSau
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử No
Giữ phanh tự động No
Nhiều chế độ lái No
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No

Price history2 price points

Latest price
489.000.000 ₫
Earliest record
10/20/22
4/17/24489.000.000 ₫
10/20/22575.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.