On sale
Photo 1 / 48
SUZUKI · Model year 2026

Suzuki Ertiga 2026

Reference price · selected variant
539.000.000 ₫
Updated 9/28/22 · 3 variants (539 triệu – 678 triệu)
Open compare
61 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
6kWh
Seats
7
Ground clearance
180mm
Price update
9/28/22

Current variant

3 configurations available
hybrid MT
K15B · 2WD · 5MT
539.000.000 ₫
View 2 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineK15B
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission5MT
Drivetrain2WD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacity6 kWh
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,395 mm
Width1,735 mm
Height1,690 mm
Wheelbase2,740 mm
Ground clearance180 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity803 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,140
Gross weightN/A
Wheel size15
Front suspensionMacPherson với lò xo cuộn
Rear suspensionThanh xoắn với lò xo cuộn
Front brakeĐĩa thông gió
Rear brakeTang trống
Power steeringVô lăng trợ lực điện
Airbags2
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) No
Hill-start assist (HSA) No
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors0
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission5
Dung tích (cc)1,462 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)104,7/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)138/4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5.38 lít/100 km
Loại pinLithium
Dimensions and weight2
Bán kính vòng quay (mm)5.2 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)45 lít
Exterior12
Đèn chiếu xaHalogen Projector và phản quang đa chiều
Đèn chiếu gầnĐèn Projector
Đèn pha tự động bật/tắt No
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuCụm đèn hậu LED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuCó chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay No
Interior27
Chất liệu bọc ghếNỉ
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếanalog
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngUrethane (nhựa)
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàchỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước No
Tựa tay hàng ghế sau No
Infotainment DisplayCảm ứng 7 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Hàng ghế thứ baGập 50:50
Safety technology6
Cruise Control No
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử No
Giữ phanh tự động No
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No

Price history2 price points

Latest price
539.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
9/28/22539.000.000 ₫
11/1/21500.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.