Reference price
₫669,000,000
Quick facts
| Brand | Ford |
|---|---|
| Segment | N/A |
| Body style | Bán tải |
| Year | 2022 |
| Variant | XL 2.0 4x4 MT |
| Current price | ₫669,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | N/A |
|---|---|
| Torque | N/A |
| Battery capacity | N/A |
| Range | N/A |
| Seats | 5 |
| Ground clearance | 235 mm |
| Boot capacity | N/A |
| 360 camera | No |
| Rear camera | No |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | N/A |
| Aeb | N/A |
| Airbags | 2 |
| Android Auto | Yes |
| Apple Carplay | Yes |
| Aspiration | N/A |
| Ba | No |
| Bsm | No |
| Car Variant Id | 332 |
| Created At | 2026-05-07T12:47:30.000000Z |
| Curb Weight Kg | N/A |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | 4x4 |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | Turbo Diesel 2.0 i4 TDCi |
| Esp | No |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Độc lập, tay đòn kép |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Diesel |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,875 mm |
| Hsa | No |
| Hud | N/A |
| Id | 332 |
| Ldw | N/A |
| Length Mm | 5,320 mm |
| Lka | N/A |
| Panoramic Sunroof | N/A |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | 0 |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | N/A |
| Rear Brake | Tang trống |
| Rear Suspension | Phụ thuộc, lá nhíp |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | N/A |
| Tcs | No |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | 6 MT |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T12:47:30.000000Z |
| Ventilated Front Seats | N/A |
| Wheel Size Inch | 16 |
| Wheelbase Mm | 3,270 mm |
| Width Mm | 1,918 mm |
| Dung tích (cc) | 1996.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 168/3.500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 405/1.750-2.500 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 6350.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 85.8000 |
| Đèn chiếu xa | Halogen |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | Halogen |
| Đèn ban ngày | Không |
| Đèn pha tự động bật/tắt | No |
| Đèn hậu | Halogen |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Gạt mưa tự động | No |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 4 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | 8 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Yes |
| Chìa khoá thông minh | No |
| Khởi động nút bấm | No |
| Điều hoà | Chỉnh cơ |
| Cửa gió hàng ghế sau | No |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | No |
| Ra lệnh giọng nói | No |
| Đàm thoại rảnh tay | No |
| Hệ thống loa | 4.0000 |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Wireless Charging | No |
| Kiểm soát gia tốc | No |
|---|---|
| Phanh tay điện tử | No |
| Giữ phanh tự động | No |
| Nhiều chế độ lái | Yes |
| Cruise Control | No |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | No |
| ISOFIX Child Seat Anchors | No |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





