Reference price
₫1,099,000,000
Quick facts
| Brand | Ford |
|---|---|
| Segment | Xe cỡ trung hạng D |
| Body style | SUV |
| Year | 2026 |
| Variant | Ambient 2.0 AT 4x2 |
| Current price | ₫1,099,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | N/A |
|---|---|
| Torque | N/A |
| Battery capacity | N/A |
| Range | N/A |
| Seats | 7 |
| Ground clearance | 200 mm |
| Boot capacity | N/A |
| 360 camera | No |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | No |
| Aeb | No |
| Airbags | 7 |
| Android Auto | Yes |
| Apple Carplay | Yes |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | No |
| Car Variant Id | 447 |
| Created At | 2026-05-07T12:53:19.000000Z |
| Curb Weight Kg | N/A |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | RWD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Dầu |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,842 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | No |
| Id | 447 |
| Ldw | No |
| Length Mm | 4,914 mm |
| Lka | No |
| Panoramic Sunroof | No |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | Yes |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Lò xo trụ |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | No |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | AT 6 cấp |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T12:53:19.000000Z |
| Ventilated Front Seats | No |
| Wheel Size Inch | 18 |
| Wheelbase Mm | 2,900 mm |
| Width Mm | 1,923 mm |
| Dung tích (cc) | 1999.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 170/3500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 405/1750-2500 |
| Cần số điện tử | Không |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80.0000 |
|---|
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Đèn pha tự động xa/gần | No |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | No |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Yes |
| Gương chiếu hậu | Gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Yes |
| Gạt mưa tự động | No |
| Ăng ten vây cá | Yes |
| Mở cốp rảnh tay | No |
| Cửa hít | No |
| Tùy chọn sơn hai màu | No |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không |
| Massage ghế lái | No |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Massage ghế phụ | No |
| Sưởi ấm ghế lái | No |
| Sưởi ấm ghế phụ | No |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 8 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Yes |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Nỉ |
| Chìa khoá thông minh | Yes |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | 2 vùng tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Yes |
| Cửa kính một chạm | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | No |
| Tựa tay hàng ghế trước | Yes |
| Tựa tay hàng ghế sau | Yes |
| Infotainment Display | TFT 10 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Yes |
| Đàm thoại rảnh tay | Yes |
| Hệ thống loa | 8.0000 |
| Phát WiFi | No |
| Kết nối AUX | Yes |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Wireless Charging | Yes |
| Khởi động từ xa | No |
| Sưởi vô-lăng | No |
| Lọc không khí | No |
| Điều khiển bằng cử chỉ | No |
| Điều hướng (bản đồ) | Yes |
| Trần sao | No |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | No |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | No |
| Kiểm soát gia tốc | No |
| Phanh tay điện tử | Yes |
| Giữ phanh tự động | Yes |
| Nhiều chế độ lái | Yes |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | No |
| Quản lý xe qua app điện thoại | No |
| Đánh lái bánh sau | No |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | No |
| Giới hạn tốc độ | No |
| Cruise Control | No |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | No |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | No |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | No |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Yes |
| ISOFIX Child Seat Anchors | Yes |
| Cảm biến áp suất lốp | No |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | No |
| Cảnh báo tiền va chạm | No |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | No |
| Thông báo xe trước khởi hành | No |
| Hỗ trợ chuyển làn | No |
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | No |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





