On sale
Photo 1 / 92
FORD · Model year 2026
Ford Everest 2026
Reference price · selected variant
1.099.000.000 ₫
Updated 7/1/22 · 5 variants (1,10 tỷ – 1,50 tỷ)
Open compare
74 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
200mm
Price update
7/1/22
Current variant
5 configurations availableAmbient 2.0 AT 4x2
Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi · RWD · AT 6 cấp
1.099.000.000 ₫
View 4 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineSingle Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionAT 6 cấp
DrivetrainRWD
Fuel typeDầu
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,914 mm
Width1,923 mm
Height1,842 mm
Wheelbase2,900 mm
Ground clearance200 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weightN/A
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionTreo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
Rear suspensionLò xo trụ
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags7
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,999 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)170/3500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)405/1750-2500
Cần số điện tửKhông
Dimensions and weight1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)80 lít
Exterior15
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Cửa hít No
Tùy chọn sơn hai màu No
Interior35
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ 6 hướng
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ 6 hướng
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếTFT 8 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngNỉ
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoà2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmCó
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayTFT 10 inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa8
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Khởi động từ xa No
Sưởi vô-lăng No
Lọc không khí No
Điều khiển bằng cử chỉ No
Điều hướng (bản đồ) Yes
Trần sao No
Safety technology13
Cruise Control No
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp No
Cảm biến khoảng cách phía trước No
Cảnh báo tiền va chạm No
Thông báo xe phía trước khởi hành No
Thông báo xe trước khởi hành No
Hỗ trợ chuyển làn No
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) No
Driving support11
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No
Quản lý xe qua app điện thoại No
Đánh lái bánh sau No
Hỗ trợ đỗ xe chủ động No
Giới hạn tốc độ No
Price history1 price points
Latest price
1.099.000.000 ₫
Earliest record
7/1/22
7/1/221.099.000.000 ₫





