Reference price
₫2,499,000,000
Quick facts
| Brand | Volkswagen |
|---|---|
| Segment | Xe cỡ trung hạng E |
| Body style | SUV |
| Year | 2026 |
| Variant | Teramont |
| Current price | ₫2,499,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | N/A |
|---|---|
| Torque | N/A |
| Battery capacity | N/A |
| Range | N/A |
| Seats | 7 |
| Ground clearance | 235 mm |
| Boot capacity | 583 L |
| 360 camera | N/A |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | N/A |
| Aeb | No |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Yes |
| Apple Carplay | Yes |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | N/A |
| Car Variant Id | 412 |
| Created At | 2026-05-07T12:51:28.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2,060 |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | 4 bánh toàn thời gian |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | Turbo TSI |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Mc Pherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,777 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | N/A |
| Id | 412 |
| Ldw | No |
| Length Mm | 5,097 mm |
| Lka | No |
| Panoramic Sunroof | Yes |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | Yes |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Đa liên kết |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | N/A |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | AT 8 cấp |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T12:51:28.000000Z |
| Ventilated Front Seats | N/A |
| Wheel Size Inch | 20 |
| Wheelbase Mm | 3 mm |
| Width Mm | 1,990 mm |
| Dung tích (cc) | 1984.0000 |
|---|---|
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 350/1.600-4400 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 10.7000 |
| Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 220/4.500-6.200 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 6000.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 74.0000 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | 1.0000 |
| Đèn pha tự động xa/gần | 0.0000 |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Gặp điện |
| Gạt mưa tự động | 1.0000 |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | 10 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | 8 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | 1.0000 |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | 1.0000 |
| Khởi động nút bấm | 1.0000 |
| Điều hoà | 3 vùng độc lập |
| Cửa gió hàng ghế sau | 1.0000 |
| Cửa kính một chạm | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | 1.0000 |
| Tựa tay hàng ghế trước | 1.0000 |
| Tựa tay hàng ghế sau | 1.0000 |
| Infotainment Display | 8 inch cảm ứng |
| Ra lệnh giọng nói | 1.0000 |
| Đàm thoại rảnh tay | 1.0000 |
| Hệ thống loa | 6.0000 |
| Phát WiFi | 1.0000 |
| Kết nối Bluetooth | 1.0000 |
| Wireless Charging | 1.0000 |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60/40 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50/50 |
| Cruise Control | 1.0000 |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | 1.0000 |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | 0.0000 |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | 0.0000 |
| ISOFIX Child Seat Anchors | 1.0000 |
| Cảm biến áp suất lốp | 1.0000 |
| Nhiều chế độ lái | 1.0000 |
|---|
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





