On sale
Photo 1 / 57
JEEP · Model year 2026
Jeep Grand Cherokee L 2026
Reference price · selected variant
6.380.000.000 ₫
Updated 10/31/22 · 2 variants (6,38 tỷ – 6,89 tỷ)
Open compare
62 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
6
Ground clearance
215mm
Price update
10/31/22
Current variant
2 configurations availableLimited
V6 Pentastar · AWD · AT 8 cấp
6.380.000.000 ₫
View 1 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineV6 Pentastar
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionAT 8 cấp
DrivetrainAWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats6
DoorsN/A
Length5,204 mm
Width1,968 mm
Height1,815 mm
Wheelbase3,091 mm
Ground clearance215 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight2,128
Gross weightN/A
Wheel size20
Front suspensionMacPherson
Rear suspensionĐa liên kết
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
AirbagsN/A
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof Yes
Panoramic sunroof Yes
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission5
Dung tích (cc)3,604 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)293/6400
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)353/4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)11.2 lít/100 km
Cần số điện tửCó
Dimensions and weight2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)87 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,948 kg
Chassis and suspension1
Hệ thống giảm xócLò xo trụ, giảm chấn ống trượt kép dùng khí nén lồng trong lò xo
Exterior21
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Đèn sương mùLED
Cửa hít No
Tùy chọn sơn hai màu No
Gương hậu ngoài tự động chống chói No
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Yes
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn No
Cánh gió sau No
Khe gió nắp ca pô No
Interior39
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái8 hướng
Nhớ vị trí ghế láiCÓ
Massage ghế lái Yes
Điều chỉnh ghế phụ8 hướng
Massage ghế phụ Yes
Sưởi ấm ghế lái Yes
Sưởi ấm ghế phụ Yes
Bảng đồng hồ tài xếLCD 10,25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoà4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmCó
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau No
Infotainment Display10,25 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Hàng ghế thứ haiGập 50:50
Hàng ghế thứ baGập 50:50
Khởi động từ xa No
Sưởi vô-lăng Yes
Lọc không khí No
Điều khiển bằng cử chỉ No
Điều hướng (bản đồ) Yes
Màn hình giải trí ghế phụKhông
Màn hình giải trí ghế sauKhông
Kết nối điện thoại thông minhCó
Safety technology20
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước Yes
Cảnh báo tiền va chạm Yes
Thông báo xe phía trước khởi hành No
Cảnh báo giao thông khi mở cửa No
Thông báo xe trước khởi hành No
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Yes
Hỗ trợ chuyển làn No
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) No
Tự động chuyển làn No
Hỗ trợ đỗ xe tự động No
Vi sai hạn chế trượt LSD Yes
Nhận diện biển báo giao thông Yes
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình No
Driving support16
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Quản lý xe qua app điện thoại No
Đánh lái bánh sau No
Hỗ trợ đỗ xe chủ động No
Giới hạn tốc độ Yes
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông Yes
Lốp địa hình No
Gài cầu điện Yes
Khóa vi sai cầu sau Yes
Chế độ lái địa hình Yes
Price history1 price points
Latest price
6.380.000.000 ₫
Earliest record
10/31/22
10/31/226.380.000.000 ₫





