Reference price
₫661,000,000
Quick facts
| Brand | Honda |
|---|---|
| Segment | MPV cỡ nhỏ |
| Body style | MPV |
| Year | 2026 |
| Variant | G |
| Current price | ₫661,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | N/A |
|---|---|
| Torque | N/A |
| Battery capacity | N/A |
| Range | N/A |
| Seats | 7 |
| Ground clearance | 207 mm |
| Boot capacity | N/A |
| 360 camera | N/A |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | Yes |
| Aeb | Yes |
| Airbags | 4 |
| Android Auto | Yes |
| Apple Carplay | Yes |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | N/A |
| Car Variant Id | 478 |
| Created At | 2026-05-07T12:57:07.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1,265 |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | Cầu trước |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | Xăng 1.5L i-VTEC |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Phanh đĩa |
| Front Suspension | MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,685 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | N/A |
| Id | 478 |
| Ldw | Yes |
| Length Mm | 4,490 mm |
| Lka | Yes |
| Panoramic Sunroof | N/A |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | N/A |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | N/A |
| Rear Brake | Tang trống |
| Rear Suspension | Giằng xoắn |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | N/A |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | CVT |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T12:57:07.000000Z |
| Ventilated Front Seats | N/A |
| Wheel Size Inch | 17 |
| Wheelbase Mm | 2,700 mm |
| Width Mm | 1,780 mm |
| Dung tích (cc) | 1498.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 119/6.600 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 145/4.300 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6.4000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5300.0000 |
|---|---|
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1830.0000 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Đèn pha tự động xa/gần | Yes |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Yes |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED |
| Ăng ten vây cá | Yes |
| Đèn sương mù | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog-màn hình màu 4,2 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Yes |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Yes |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | Chỉnh cơ |
| Cửa gió hàng ghế sau | Yes |
| Infotainment Display | Cảm ứng 7 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Yes |
| Đàm thoại rảnh tay | Yes |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 |
| Khởi động từ xa | No |
| Phanh tay điện tử | No |
|---|---|
| Nhiều chế độ lái | Yes |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | No |
| Quản lý xe qua app điện thoại | No |
| Cruise Control | Yes |
|---|---|
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | No |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Yes |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





