Reference price
₫4,999,000,000
Quick facts
| Brand | Mercedes |
|---|---|
| Segment | Xe sang cỡ nhỏ |
| Body style | SUV |
| Year | 2026 |
| Variant | 500 |
| Current price | ₫4,999,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | 442 hp |
|---|---|
| Torque | 828 Nm |
| Battery capacity | 108.4 kWh |
| Range | N/A |
| Seats | 7 |
| Ground clearance | N/A |
| Boot capacity | N/A |
| 360 camera | Yes |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | No |
| Aeb | Yes |
| Airbags | 9 |
| Android Auto | Yes |
| Apple Carplay | Yes |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | Yes |
| Car Variant Id | 516 |
| Created At | 2026-05-07T12:59:36.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2,920 |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | 31 |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | Cầu sau |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | Điện |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Macpherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | N/A |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,727 mm |
| Hsa | No |
| Hud | Yes |
| Id | 516 |
| Ldw | Yes |
| Length Mm | 5,130 mm |
| Lka | Yes |
| Panoramic Sunroof | Yes |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | Yes |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Đa liên kết |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Yes |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | 1AT |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T12:59:36.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Yes |
| Wheel Size Inch | 21 |
| Wheelbase Mm | 3,200 mm |
| Width Mm | 1,955 mm |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 442.0000 |
|---|---|
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 828.0000 |
| Cần số điện tử | Có |
| Loại pin | Lithium-ion |
| Tầm hoạt động (km) | 513-616 |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | Hơn 11 giờ |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 210.0000 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 5.2000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3500.0000 |
|---|---|
| Hệ thống giảm xóc | Khí nén |
| Đèn chiếu xa | LED công nghệ Digital Light |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Đèn pha tự động xa/gần | Yes |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Yes |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Yes |
| Sấy gương chiếu hậu | Yes |
| Gạt mưa tự động | Yes |
| Ăng ten vây cá | No |
| Mở cốp rảnh tay | Yes |
| Cửa hít | Yes |
| Tùy chọn sơn hai màu | No |
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Yes |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Yes |
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | Yes |
| Cánh gió sau | No |
| Khe gió nắp ca pô | No |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Điện |
| Nhớ vị trí ghế lái | 3.0000 |
| Massage ghế lái | Yes |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện |
| Massage ghế phụ | Yes |
| Sưởi ấm ghế lái | Yes |
| Sưởi ấm ghế phụ | Yes |
| Bảng đồng hồ tài xế | 12,3 inch LCD |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Yes |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Yes |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | Tự động 5 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Yes |
| Cửa kính một chạm | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Yes |
| Tựa tay hàng ghế trước | Yes |
| Tựa tay hàng ghế sau | Yes |
| Infotainment Display | 17,7 inch OLED kèm màn hình ghế phụ 12,3 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Yes |
| Đàm thoại rảnh tay | Yes |
| Hệ thống loa | 15 loa Burmester |
| Phát WiFi | Yes |
| Kết nối AUX | Yes |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Wireless Charging | Yes |
| Hàng ghế thứ hai | Chỉnh điện |
| Hàng ghế thứ ba | Chỉnh điện |
| Khởi động từ xa | No |
| Sưởi vô-lăng | Yes |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Yes |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Yes |
| Lọc không khí | Yes |
| Kính hai lớp | Có |
| Kính tối màu | Có |
| Điều khiển bằng cử chỉ | Yes |
| Điều hướng (bản đồ) | Yes |
| Màn hình giải trí ghế phụ | 11,6 inch |
| Màn hình giải trí ghế sau | 11,6 inch |
| Nhớ vị trí vô-lăng | Yes |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Yes |
| Sưởi và làm mát hàng ghế sau | Yes |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | No |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Yes |
| Kiểm soát gia tốc | Yes |
| Phanh tay điện tử | Yes |
| Giữ phanh tự động | Yes |
| Nhiều chế độ lái | Yes |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Yes |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Yes |
| Đánh lái bánh sau | Yes |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Yes |
| Giới hạn tốc độ | Yes |
| Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) | Yes |
| Cruise Control | Yes |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | No |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Yes |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Yes |
| ISOFIX Child Seat Anchors | Yes |
| Cảm biến áp suất lốp | Yes |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Yes |
| Cảnh báo tiền va chạm | Yes |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | No |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | No |
| Thông báo xe trước khởi hành | No |
| Ổn định thân xe khi gió thổi ngang | Yes |
| Hỗ trợ chuyển làn | No |
| Tự động chuyển làn | No |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Yes |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Yes |
| Khóa cửa trung tâm | Có |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Yes |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





