On sale
Photo 1 / 80
PEUGEOT · Model year 2026
Peugeot 408 2026
Reference price · selected variant
999.000.000 ₫
Updated 10/21/23 · 3 variants (999 triệu – 1,25 tỷ)
Open compare
69 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
189mm
Price update
10/21/23
Current variant
3 configurations availableAllure
Turbo I4 · Cầu trước (FWD) · AT 8 cấp
999.000.000 ₫
View 2 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineTurbo I4
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionAT 8 cấp
DrivetrainCầu trước (FWD)
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,690 mm
Width1,850 mm
Height1,480 mm
Wheelbase2,790 mm
Ground clearance189 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity536 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weightN/A
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionMac Pherson
Rear suspensionBán độc lập
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors180
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,598 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)218/5.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)300/2.000
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)8.8 giây
Exterior16
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu No
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Cửa hít No
Tùy chọn sơn hai màu No
Gương hậu ngoài tự động chống chói No
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn No
Interior33
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Massage ghế lái No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xế10 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoà2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display10 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Khởi động từ xa No
Sưởi vô-lăng No
Kiểm soát chất lượng không khí No
Đèn viền nội thất (ambient light) No
Lọc không khí No
Điều hướng (bản đồ) Yes
Nhớ vị trí vô-lăng No
Safety technology12
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp No
Cảm biến khoảng cách phía trước No
Cảnh báo tiền va chạm No
Hỗ trợ chuyển làn No
Tự động chuyển làn No
Hệ thống cảm biến trước/sau Yes
Driving support10
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Drive Modes3.0000
Quản lý xe qua app điện thoại Yes
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông Yes
Price history1 price points
Latest price
999.000.000 ₫
Earliest record
10/21/23
10/21/23999.000.000 ₫





