On sale
Photo 1 / 36
MITSUBISHI · Model year 2026

Mitsubishi Outlander 2026

Reference price · selected variant
826.000.000 ₫
Updated 11/1/21 · 3 variants (826 triệu – 1,06 tỷ)
Open compare
101 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
190mm
Price update
11/1/21

Current variant

3 configurations available
2.0 CVT
MIVEC 2.0 I4 · FWD · CVT
826.000.000 ₫
View 2 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineMIVEC 2.0 I4
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionCVT
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,695 mm
Width1,810 mm
Height1,710 mm
Wheelbase2,670 mm
Ground clearance190 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity427 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,500
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionKiểu Macpherson với thanh cân bằng
Rear suspensionĐa liên kết với thanh cân bằng
Front brakeĐĩa thông gió
Rear brakeĐĩa thông gió
Power steeringTrợ lực điện
Airbags2
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors0
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,998 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)145/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)196/4200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7.2 lít/100 km
Dimensions and weight2
Bán kính vòng quay (mm)5.3 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)63 lít
Exterior13
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt No
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Interior31
Chất liệu bọc ghếNi
Điều chỉnh ghế lái0.0000
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếLCD 7inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động hai vùng
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạm0.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display7inch, cảm ứng
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 50:50, 60/40
Hàng ghế thứ baGập phẳng hoàn toàn cơ
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes

Price history1 price points

Latest price
826.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
11/1/21826.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.