On sale
Photo 1 / 36
PEUGEOT · Model year 2026

Peugeot 3008 2026

Reference price · selected variant
949.000.000 ₫
Updated 9/11/23 · 3 variants (949 triệu – 1,13 tỷ)
Open compare
86 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
165mm
Price update
9/11/23

Current variant

3 configurations available
3008 Active
Turbo High Pressure (THP) 1.6 · FWD · 6AT
949.000.000 ₫
View 2 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineTurbo High Pressure (THP) 1.6
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission6AT
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,510 mm
Width1,850 mm
Height1,650 mm
Wheelbase2,730 mm
Ground clearance165 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity591 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,450
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionMacPherson
Rear suspensionBán độc lập
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,598 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)165/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)245/1400 - 4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6.84 lít/100 km
Dimensions and weight2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)53 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1,900 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay Yes
Interior30
Chất liệu bọc ghếDa Claudia phối nỉ
Điều chỉnh ghế láiCó, 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếDigital 12.3-inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmCó, tất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayCảm ứng 8-inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa7
Phát WiFi Yes
Kết nối AUX No
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động No

Price history6 price points

Latest price
949.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
9/11/23949.000.000 ₫
2/15/23999.000.000 ₫
11/17/221.064.000.000 ₫
9/1/221.039.000.000 ₫
2/19/221.019.000.000 ₫
11/1/211.009.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.