On sale
Photo 1 / 92
HONDA · Model year 2026

Honda CR-V 2026

Reference price · selected variant
1.029.000.000 ₫
Updated 9/1/24 · 4 variants (1,03 tỷ – 1,26 tỷ)
Open compare
54 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
52
Ground clearance
198mm
Price update
9/1/24

Current variant

4 configurations available
G
1.5 DOHC VTEC TURBO · Cầu trước (FWD) · CVT
1.029.000.000 ₫
View 3 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
Engine1.5 DOHC VTEC TURBO
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionCVT
DrivetrainCầu trước (FWD)
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats52
DoorsN/A
Length4,691 mm
Width1,866 mm
Height1,681 mm
Wheelbase2,701 mm
Ground clearance198 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,653
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionKiểu MacPherson
Rear suspensionLiên kết đa điểm
Front brakeĐĩa tản nhiệt
Rear brakePhanh đĩa
Power steeringN/A
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM)N/A
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seatsN/A
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,498 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)188/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)240/1.700-5.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7.49 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,500 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)57 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,350 kg
Exterior11
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Interior29
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái2 vị trí
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế7" TFT
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngUrethan
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoà2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmChỉ ghế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display7"
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa8 loa
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Hàng ghế thứ baGập 50:50
Khởi động từ xa Yes
Đèn viền nội thất (ambient light) No
Safety technology12
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước Yes
Cảnh báo tiền va chạm Yes
Thông báo xe phía trước khởi hành Yes
Hệ thống cảm biến trước/sau No
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Yes
Driving support3
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No

Price history2 price points

Latest price
1.029.000.000 ₫
Earliest record
10/25/23
9/1/241.029.000.000 ₫
10/25/231.109.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.