Reference price
₫10,099,000,000
Quick facts
| Brand | BMW |
|---|---|
| Segment | Xe sang cỡ lớn |
| Body style | SUV |
| Year | 2026 |
| Variant | XM 2024 |
| Current price | ₫10,099,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | 194 hp |
|---|---|
| Torque | 280 Nm |
| Battery capacity | 29.5 kWh |
| Range | N/A |
| Seats | 5 |
| Ground clearance | N/A |
| Boot capacity | N/A |
| 360 camera | Yes |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | No |
| Aeb | Yes |
| Airbags | N/A |
| Android Auto | Yes |
| Apple Carplay | Yes |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | Yes |
| Car Variant Id | 552 |
| Created At | 2026-05-07T13:02:59.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2,710 |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | AWD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | V8 TwinTurbo Valvetronic |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Khí nén |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,755 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | Yes |
| Id | 552 |
| Ldw | Yes |
| Length Mm | 5,110 mm |
| Lka | Yes |
| Panoramic Sunroof | No |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | N/A |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | Yes |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Khí nén |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | No |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | AT 8 cấp M Steptronic |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:02:59.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Yes |
| Wheel Size Inch | 22 |
| Wheelbase Mm | 3,105 mm |
| Width Mm | 2,005 mm |
| Dung tích (cc) | 4395.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 483/5400-7200 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 650/1600-5000 |
| Cần số điện tử | Có |
| Loại pin | lithium-ion |
| Tầm hoạt động (km) | 82-88 |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 4.2500 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250.0000 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 4.3000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3300.0000 |
|---|---|
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 527-1820 |
| Hệ thống giảm xóc | Thích ứng |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Đèn pha tự động xa/gần | Yes |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Yes |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Yes |
| Gương chiếu hậu | Gập điện |
| Gạt mưa tự động | Yes |
| Ăng ten vây cá | Yes |
| Mở cốp rảnh tay | No |
| Cửa hít | Yes |
| Tùy chọn sơn hai màu | Yes |
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Yes |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Yes |
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | No |
| Cánh gió sau | No |
| Khe gió nắp ca pô | No |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Điện |
| Nhớ vị trí ghế lái | 2.0000 |
| Massage ghế lái | Yes |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện |
| Massage ghế phụ | Yes |
| Bảng đồng hồ tài xế | 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Yes |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Yes |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | 4 vùng tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Yes |
| Cửa kính một chạm | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Yes |
| Tựa tay hàng ghế trước | Yes |
| Tựa tay hàng ghế sau | Yes |
| Infotainment Display | 14,9 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Yes |
| Đàm thoại rảnh tay | Yes |
| Hệ thống loa | 20 loa Bowers & Wilkins Diamond |
| Phát WiFi | Yes |
| Kết nối AUX | Yes |
| Kết nối USB | No |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Wireless Charging | No |
| Khởi động từ xa | No |
| Sưởi vô-lăng | No |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Yes |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Yes |
| Lọc không khí | Yes |
| Kính hai lớp | Có |
| Điều hướng (bản đồ) | Yes |
| Trần vật liệu Alcatara | Yes |
| Sưởi và làm mát hàng ghế sau | No |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | No |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Yes |
| Kiểm soát gia tốc | Yes |
| Phanh tay điện tử | Yes |
| Giữ phanh tự động | Yes |
| Nhiều chế độ lái | Yes |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Yes |
| Đánh lái bánh sau | Yes |
| Khóa vi sai cầu sau | Yes |
| Cruise Control | Yes |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Yes |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Yes |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Yes |
| ISOFIX Child Seat Anchors | Yes |
| Cảm biến áp suất lốp | Yes |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Yes |
| Cảnh báo tiền va chạm | Yes |
| Hỗ trợ chuyển làn | No |
| Tự động chuyển làn | No |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Yes |
| Vi sai hạn chế trượt LSD | Yes |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





