On saleModel year 2026

Mercedes AMG SL 2026

Siêu xe/Xe thể thaoCoupe
Reference price
₫6,959,000,000
Photo 1 / 26

Quick facts

Power
N/A
Torque
N/A
Range
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
4
Ground clearance
N/A
Boot capacity
N/A
Price update
Nov 22, 2023
Detailed specs
Overview
Brand
Mercedes
Segment
Siêu xe/Xe thể thao
Body style
Coupe
Year
2026
Variant
SL 43
Current price
₫6,959,000,000
Powertrain
  • N/A
Core specs
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Range
N/A
Seats
4
Ground clearance
N/A
Boot capacity
N/A
360 camera
Yes
Rear camera
Yes
Abs
Yes
Ac Charge 0 100 Hours
N/A
Acc
Yes
Aeb
Yes
Airbags
7
Android Auto
Yes
Apple Carplay
Yes
Aspiration
N/A
Ba
Yes
Bsm
Yes
Car Variant Id
560
Created At
2026-05-07T13:03:29.000000Z
Curb Weight Kg
1,850
Cylinder Count
N/A
Dc Charge 10 80 Min
N/A
Displacement Cc
N/A
Doors
N/A
Drivetrain
Cầu sau
Ebd
Yes
Engine Code
N/A
Engine Type
I4 Turbo
Esp
Yes
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Macpherson
Fuel Consumption L 100km
N/A
Fuel Tank Capacity L
N/A
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
N/A
Height Mm
1,362 mm
Hsa
No
Hud
Yes
Id
560
Ldw
N/A
Length Mm
4,702 mm
Lka
N/A
Panoramic Sunroof
Yes
Parking Sensors Front
N/A
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
N/A
Powered Tailgate
Yes
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Đa liên kết
Steering Type
Điện
Sunroof
Yes
Tcs
Yes
Transmission Gears
N/A
Transmission Type
9 AT
Turning Radius Mm
N/A
Updated At
2026-05-07T13:03:29.000000Z
Ventilated Front Seats
Yes
Wheel Size Inch
N/A
Wheelbase Mm
2,700 mm
Width Mm
1,915 mm
Engine and transmission
Dung tích (cc)
1989.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
381.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
480.0000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
null
Cần số điện tử
Tốc độ tối đa (km/h)
275.0000
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
4.9000
Other specs
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2185.0000
Lốp, la-zăng
AMG 20-inch với nan 5 chấu kép
Hệ thống giảm xóc
Khí nén
Exterior
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Yes
Đèn pha tự động xa/gần
Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Yes
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Yes
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Yes
Gạt mưa tự động
Yes
Ăng ten vây cá
Yes
Mở cốp rảnh tay
No
Đèn sương mù
Không
Cửa hít
No
Tùy chọn sơn hai màu
No
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Yes
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Yes
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Yes
Cánh gió sau
Yes
Khe gió nắp ca pô
Yes
Interior
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Nhớ vị trí ghế lái
3.0000
Massage ghế lái
No
Điều chỉnh ghế phụ
Điện
Massage ghế phụ
No
Sưởi ấm ghế lái
Yes
Sưởi ấm ghế phụ
Yes
Bảng đồng hồ tài xế
3.0000
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Yes
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Yes
Khởi động nút bấm
Yes
Điều hoà
4 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Yes
Cửa kính một chạm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Yes
Tựa tay hàng ghế trước
Yes
Tựa tay hàng ghế sau
Yes
Infotainment Display
11.9000
Ra lệnh giọng nói
Yes
Đàm thoại rảnh tay
Yes
Hệ thống loa
11 loa Burmester
Phát WiFi
Yes
Kết nối AUX
Yes
Kết nối USB
Yes
Kết nối Bluetooth
Yes
Radio AM/FM
Yes
Wireless Charging
Yes
Khởi động từ xa
No
Kiểm soát chất lượng không khí
Yes
Đèn viền nội thất (ambient light)
Yes
Lọc không khí
Yes
Điều khiển bằng cử chỉ
Yes
Điều hướng (bản đồ)
Yes
Trợ lý ảo
Yes
Kết nối điện thoại thông minh
Điều chỉnh vô-lăng
Điện
Nhớ vị trí vô-lăng
Yes
Màu nội thất
64 màu
Driving support
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Yes
Kiểm soát gia tốc
Yes
Phanh tay điện tử
Yes
Giữ phanh tự động
Yes
Nhiều chế độ lái
Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Yes
Quản lý xe qua app điện thoại
Yes
Đánh lái bánh sau
Yes
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
No
Giới hạn tốc độ
Yes
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
No
Lốp địa hình
No
Khóa vi sai cầu sau
Yes
Chế độ lái địa hình
No
Safety technology
Cruise Control
Yes
Hỗ trợ đổ đèo
No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Yes
ISOFIX Child Seat Anchors
Yes
Cảm biến áp suất lốp
Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước
Yes
Cảnh báo tiền va chạm
Yes
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Yes
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Yes
Hỗ trợ chuyển làn
No
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
No
Hệ thống cảm biến trước/sau
Yes
Hỗ trợ đỗ xe tự động
No
Vi sai hạn chế trượt LSD
Yes
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
No
Khóa cửa trung tâm
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Yes

Price history

Pricing timeline

Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.

Latest price
₫6,959,000,000
Price points
1
Earliest record
November 22, 2023
November 22, 2023
VND
₫6,959,000,000

Reference sources

Compare with

Pick another car to bring into compare

Aston Martin DBX 2026
Aston Martin DBX 2026
Aston Martin
Siêu xe/Xe thể thao
Aston Martin DBX 2026
₫13,799,000,000
Body style
SUV
Seats
5 seats
Variants
1 variants
BMW Z4 Roadster 2026
BMW Z4 Roadster 2026
BMW
Siêu xe/Xe thể thao
BMW Z4 Roadster 2026
₫3,329,000,000
Body style
Convertible
Seats
5 seats
Variants
1 variants
Jaguar F-Type 2026
Jaguar F-Type 2026
Jaguar
Siêu xe/Xe thể thao
Jaguar F-Type 2026
₫5,650,000,000
Body style
Coupe
Seats
2 seats
Variants
2 variants
Porsche 718 2026
Porsche 718 2026
Porsche
Siêu xe/Xe thể thao
Porsche 718 2026
₫3,840,000,000
Body style
Coupe
Seats
2 seats
Variants
6 variants
Porsche 911 2026
Porsche 911 2026
Porsche
Siêu xe/Xe thể thao
Porsche 911 2026
₫7,850,000,000
Body style
Coupe
Seats
4 seats
Variants
19 variants
Subaru BR-Z 2026
Subaru BR-Z 2026
Subaru
Siêu xe/Xe thể thao
Subaru BR-Z 2026
₫1,899,000,000
Body style
Sedan
Seats
22 seats
Variants
1 variants
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.