On sale
Photo 1 / 26
VOLVO · Model year 2026
Volvo S90 2026
Reference price · selected variant
2.150.000.000 ₫
Updated 11/1/21
Open compare
74 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
150mm
Price update
11/1/21
Current variant
1 configurations availableInscription
I4 2.0 · AWD · 8 Cấp Geartronic
2.150.000.000 ₫
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineI4 2.0
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission8 Cấp Geartronic
DrivetrainAWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,963 mm
Width1,879 mm
Height1,443 mm
Wheelbase2,941 mm
Ground clearance150 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity505 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,840
Gross weightN/A
Wheel size19
Front suspensionĐộc lập đa điểm
Rear suspensionĐộc lập đa điểm
Front brakePhanh đĩa 18"
Rear brakePhanh đĩa 17"
Power steering1
Airbags7
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof Yes
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display Yes
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1969cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)12,95L
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)320HP (5700)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)400Nm (2.200-5.400)
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)11400mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)60L
Trọng lượng toàn tải (kg)2360kg
Exterior13
Đèn chiếu xaChủ động
Đèn chiếu gầnChủ động
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt1.0000
Đèn pha tự động xa/gần1.0000
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu1.0000
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao1.0000
Gương chiếu hậuGập điện chống chói
Sấy gương chiếu hậu1.0000
Gạt mưa tự động1.0000
Ăng ten vây cá1.0000
Mở cốp rảnh tay1.0000
Interior30
Chất liệu bọc ghếDa Fine Nappa
Điều chỉnh ghế láiCó 14 hướng
Nhớ vị trí ghế láiCó 2 vị trí
Massage ghế lái0.0000
Điều chỉnh ghế phụCó 14 hướng
Massage ghế phụ0.0000
Sưởi ấm ghế lái1.0000
Sưởi ấm ghế phụ1.0000
Bảng đồng hồ tài xếDigital 12.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng1.0000
Chất liệu bọc vô-lăngDa Nappa
Chìa khoá thông minh1.0000
Khởi động nút bấm1.0000
Điều hoàTự Động 4 Vùng
Cửa gió hàng ghế sau1.0000
Cửa kính một chạmTất cả ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động1.0000
Tựa tay hàng ghế trước1.0000
Tựa tay hàng ghế sau1.0000
Infotainment DisplayCảm Ứng 9-Inch
Ra lệnh giọng nói1.0000
Đàm thoại rảnh tay1.0000
Hệ thống loaBowers & Wilkins
Phát WiFi1.0000
Kết nối AUX1.0000
Kết nối USB1.0000
Kết nối Bluetooth1.0000
Radio AM/FM1.0000
Wireless Charging1.0000
Hàng ghế thứ haiGập 50:50
Safety technology6
Cruise Control1.0000
Hỗ trợ đổ đèo1.0000
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)1.0000
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi1.0000
Cảnh báo tài xế buồn ngủ1.0000
ISOFIX Child Seat Anchors1.0000
Driving support5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)1.0000
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua1.0000
Kiểm soát gia tốc1.0000
Phanh tay điện tử1.0000
Giữ phanh tự động1.0000
Price history1 price points
Latest price
2.150.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
11/1/212.150.000.000 ₫




