On sale
Photo 1 / 58
AUDI · Model year 2026

Audi A6 2026

Reference price · selected variant
2.199.000.000 ₫
Updated 11/1/21
Open compare
1.1K views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
120mm
Price update
11/1/21

Current variant

1 configurations available
45 TFSI
TFSI 2.0 Mild-hybrid 12V · FWD · S tronic
2.199.000.000 ₫

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineTFSI 2.0 Mild-hybrid 12V
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionS tronic
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,939 mm
Width1,886 mm
Height1,457 mm
Wheelbase2,932 mm
Ground clearance120 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity530 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,715
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionLiên kết đa điểm
Rear suspensionLiên kết đa điểm
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) No
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,984 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)245/5.000-6.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)370/1.600-4.300
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7.01 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)6,050 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)73 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,240 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt1.0000
Đèn pha tự động xa/gần1.0000
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu0.0000
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao1.0000
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện, chống chói tự động, ghi nhớ vị trí
Sấy gương chiếu hậu1.0000
Gạt mưa tự động1.0000
Ăng ten vây cá1.0000
Mở cốp rảnh tay0.0000
Interior30
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiCó (12 hướng)
Nhớ vị trí ghế láiCó (2 vị trí)
Massage ghế lái0.0000
Điều chỉnh ghế phụCó (12 hướng)
Massage ghế phụ0.0000
Sưởi ấm ghế lái0.0000
Sưởi ấm ghế phụ0.0000
Bảng đồng hồ tài xếKết hợp 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng1.0000
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh1.0000
Khởi động nút bấm1.0000
Điều hoàTự động (4 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau1.0000
Cửa kính một chạmCó (Tất cả các ghế)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động1.0000
Tựa tay hàng ghế trước1.0000
Tựa tay hàng ghế sau1.0000
Infotainment DisplayMMI cảm ứng 8,8 inch
Ra lệnh giọng nói1.0000
Đàm thoại rảnh tay1.0000
Hệ thống loa10
Phát WiFi0.0000
Kết nối AUX1.0000
Kết nối USB1.0000
Kết nối Bluetooth1.0000
Radio AM/FM1.0000
Wireless Charging0.0000
Hàng ghế thứ haiGập 40/20/40
Safety technology6
Cruise Control1.0000
Hỗ trợ đổ đèo1.0000
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)0.0000
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi0.0000
Cảnh báo tài xế buồn ngủ0.0000
ISOFIX Child Seat Anchors1.0000
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)1.0000
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua1.0000
Kiểm soát gia tốc1.0000
Phanh tay điện tử0.0000
Giữ phanh tự động1.0000
Nhiều chế độ lái1.0000
Lẫy chuyển số trên vô-lăng1.0000

Price history0 price points

Not published yet
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.