On sale
Photo 1 / 30
MERCEDES · Model year 2026
Mercedes E-Class 2026
Reference price · selected variant
2.159.000.000 ₫
Updated 1/1/23 · 3 variants (2,16 tỷ – 3,21 tỷ)
Open compare
135 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
N/A
Price update
1/1/23
Current variant
3 configurations availableE 180
I4 1.5 · Cầu sau · Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
2.159.000.000 ₫
View 2 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineI4 1.5
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionTự động 9 cấp 9G-TRONIC
DrivetrainCầu sau
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,940 mm
Width1,860 mm
Height1,460 mm
Wheelbase2,939 mm
Ground clearanceN/A
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,660
Gross weightN/A
Wheel sizeN/A
Front suspensionTreo Agility Control
Rear suspensionTreo Agility Control
Front brakePhanh đĩa, Thủy lực, trợ lực không chân
Rear brakePhanh đĩa, Thủy lực, trợ lực không chân
Power steeringTrợ lực điện & tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
Airbags4
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) No
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors0
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,497 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)156hp tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)250/1500-4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)8.05 lít/100 km
Dimensions and weight3
Dung tích bình nhiên liệu (lít)70 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,295 kg
Lốp, la-zăngRunflat
Exterior14
Đèn chiếu xaFull LED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt No
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện/chống chói tự động
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay No
Cửa hít Yes
Interior30
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiCó/Chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế láiCó/Nhớ 3 vị trí
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếKỹ thuật số với màn hình 12.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa nappa
Chìa khoá thông minh No
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàĐiều hòa khí hậu tự động 2 vùng THERMATIC
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạm0.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau No
Infotainment DisplayMàn hình cảm ứng 12.3-inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay No
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 40/60
Hàng ghế thứ ba0.0000
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors No
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử No
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Price history3 price points
Latest price
2.159.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
1/1/232.159.000.000 ₫
5/25/222.099.000.000 ₫
11/1/212.050.000.000 ₫




