On sale
Photo 1 / 38
HYUNDAI · Model year 2026

Hyundai i10 2026

Reference price · selected variant
360.000.000 ₫
Updated 6/14/24 · 6 variants (360 triệu – 455 triệu)
Open compare
69 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
157mm
Price update
6/14/24

Current variant

6 configurations available
1.2 MT Tiêu chuẩn
Kappa 1.2 MPI · FWD · 5 MT
360.000.000 ₫
View 5 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineKappa 1.2 MPI
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission5 MT
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length3,815 mm
Width1,680 mm
Height1,520 mm
Wheelbase2,450 mm
Ground clearance157 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity260 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight940
Gross weightN/A
Wheel size14
Front suspensionMacpherson
Rear suspensionThanh Xoắn
Front brakeĐĩa
Rear brakeTang trống
Power steeringĐiện
Airbags1
Anti-lock braking (ABS) No
Brake assist (BA) No
Brake force distribution (EBD) No
Electronic stability (ESP) No
Traction control (TCS) No
Hill-start assist (HSA) No
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera No
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors0
Apple CarPlayN/A
Android AutoN/A
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,197 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)83/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)114/4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5.2 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)4,900 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)37 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1,380 kg
Exterior12
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn pha tự động bật/tắt No
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuHalogen
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập cơ, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay No
Interior28
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế lái0.0000
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếAnalog cùng màn hình 2.8 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng No
Chất liệu bọc vô-lăngUrethan
Chìa khoá thông minh No
Khởi động nút bấm No
Điều hoà1.0000
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạm0.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước No
Tựa tay hàng ghế sau No
Infotainment Display0.0000
Hệ thống loa4
Phát WiFi No
Kết nối AUX No
Kết nối USB No
Kết nối Bluetooth No
Radio AM/FM No
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiKhông gập được
Safety technology6
Cruise Control No
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors No
Driving support5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử No
Giữ phanh tự động No

Price history2 price points

Latest price
360.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
6/14/24360.000.000 ₫
11/1/21360.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.