On saleModel year 2026

Hyundai i10 2026

Xe nhỏ cỡ AHatchback
Reference price
₫360,000,000
Photo 1 / 38

Quick facts

Power
N/A
Torque
N/A
Range
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
157 mm
Boot capacity
260 L
Price update
Jun 14, 2024
Detailed specs
Overview
Brand
Hyundai
Segment
Xe nhỏ cỡ A
Body style
Hatchback
Year
2026
Variant
1.2 MT Tiêu chuẩn
Current price
₫360,000,000
Powertrain
  • N/A
Core specs
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Range
N/A
Seats
5
Ground clearance
157 mm
Boot capacity
260 L
360 camera
No
Rear camera
No
Abs
No
Ac Charge 0 100 Hours
N/A
Acc
No
Aeb
No
Airbags
1
Android Auto
N/A
Apple Carplay
N/A
Aspiration
N/A
Ba
No
Bsm
No
Car Variant Id
56
Created At
2026-05-07T12:12:12.000000Z
Curb Weight Kg
940
Cylinder Count
N/A
Dc Charge 10 80 Min
N/A
Displacement Cc
N/A
Doors
N/A
Drivetrain
FWD
Ebd
No
Engine Code
N/A
Engine Type
Kappa 1.2 MPI
Esp
No
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Macpherson
Fuel Consumption L 100km
N/A
Fuel Tank Capacity L
N/A
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
N/A
Height Mm
1,520 mm
Hsa
No
Hud
No
Id
56
Ldw
No
Length Mm
3,815 mm
Lka
No
Panoramic Sunroof
No
Parking Sensors Front
N/A
Parking Sensors Rear
0
Power Kw
N/A
Powered Tailgate
No
Rear Brake
Tang trống
Rear Suspension
Thanh Xoắn
Steering Type
Điện
Sunroof
No
Tcs
No
Transmission Gears
N/A
Transmission Type
5 MT
Turning Radius Mm
N/A
Updated At
2026-05-07T12:12:12.000000Z
Ventilated Front Seats
No
Wheel Size Inch
14
Wheelbase Mm
2,450 mm
Width Mm
1,680 mm
Engine and transmission
Dung tích (cc)
1197.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
83/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
114/4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5.2000
Other specs
Bán kính vòng quay (mm)
4900.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
37.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1380.0000
Exterior
Đèn chiếu xa
Halogen
Đèn chiếu gần
Halogen
Đèn pha tự động bật/tắt
No
Đèn pha tự động xa/gần
No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
No
Đèn hậu
Halogen
Đèn phanh trên cao
Yes
Gương chiếu hậu
Gập cơ, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
No
Gạt mưa tự động
No
Ăng ten vây cá
No
Mở cốp rảnh tay
No
Interior
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
0.0000
Nhớ vị trí ghế lái
0.0000
Massage ghế lái
No
Điều chỉnh ghế phụ
0.0000
Massage ghế phụ
No
Sưởi ấm ghế lái
No
Sưởi ấm ghế phụ
No
Bảng đồng hồ tài xế
Analog cùng màn hình 2.8 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
No
Chất liệu bọc vô-lăng
Urethan
Chìa khoá thông minh
No
Khởi động nút bấm
No
Điều hoà
1.0000
Cửa gió hàng ghế sau
Yes
Cửa kính một chạm
0.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
No
Tựa tay hàng ghế trước
No
Tựa tay hàng ghế sau
No
Infotainment Display
0.0000
Hệ thống loa
4.0000
Phát WiFi
No
Kết nối AUX
No
Kết nối USB
No
Kết nối Bluetooth
No
Radio AM/FM
No
Wireless Charging
No
Hàng ghế thứ hai
Không gập được
Driving support
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
No
Kiểm soát gia tốc
No
Phanh tay điện tử
No
Giữ phanh tự động
No
Safety technology
Cruise Control
No
Hỗ trợ đổ đèo
No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
No
ISOFIX Child Seat Anchors
No

Price history

Pricing timeline

Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.

Latest price
₫360,000,000
Price points
2
Earliest record
November 1, 2021
June 14, 2024
VND
₫360,000,000
November 1, 2021
VND
₫360,000,000

Reference sources

Compare with

Pick another car to bring into compare

Hyundai i10 2026
Hyundai i10 2026
Hyundai
Xe nhỏ cỡ A
Hyundai i10 2026
₫405,000,000
Body style
Sedan
Seats
5 seats
Variants
5 variants
Kia Morning 2026
Kia Morning 2026
Kia
Xe nhỏ cỡ A
Kia Morning 2026
₫439,000,000
Body style
Hatchback
Seats
4 seats
Variants
2 variants
Kia Morning 2026
Kia Morning 2026
Kia
Xe nhỏ cỡ A
Kia Morning 2026
₫424,000,000
Body style
Hatchback
Seats
5 seats
Variants
5 variants
Toyota Wigo 2026
Toyota Wigo 2026
Toyota
Xe nhỏ cỡ A
Toyota Wigo 2026
₫360,000,000
Body style
Hatchback
Seats
5 seats
Variants
2 variants
Suzuki Jimny 2026
Suzuki Jimny 2026
Suzuki
Xe nhỏ cỡ A
Suzuki Jimny 2026
₫789,000,000
Body style
SUV
Seats
4 seats
Variants
1 variants
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.