On sale
Photo 1 / 14
AUDI · Model year 2026

Audi Q7 2026

Reference price · selected variant
3.590.000.000 ₫
Updated 10/1/24 · 2 variants (3,59 tỷ – 3,85 tỷ)
Open compare
79 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
240mm
Price update
10/1/24

Current variant

2 configurations available
45 TFSI quattro Basic
TFSI 2.0 · quattro (AWD · 8 cấp Tiptronic
3.590.000.000 ₫
View 1 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineTFSI 2.0
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission8 cấp Tiptronic
Drivetrainquattro (AWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length5,072 mm
Width1,970 mm
Height1,734 mm
Wheelbase3,002 mm
Ground clearance240 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity740 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight2,078
Gross weightN/A
Wheel size20
Front suspensionLiên kết đa điểm
Rear suspensionLiên kết đa điểm
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) No
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,984 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)252/5.000-6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)370/1.650-4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7.5 lít/100 km
Dimensions and weight2
Bán kính vòng quay (mm)6,250 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)85 lít
Exterior13
Đèn chiếu xaLED Matrix
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện, chống chói
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay Yes
Interior31
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiCó (12 hướng)
Nhớ vị trí ghế láiCó (2 vị trí)
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụCó (12 hướng)
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếKết hợp 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động (4 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmCó (Tất cả các ghế)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayMMI Plus cảm ứng 10.1 inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa19 loa Bang & Olufsen
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ hai40/20/40
Hàng ghế thứ baGập phẳng hoàn toàn bằng điện
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes

Price history2 price points

Latest price
3.590.000.000 ₫
Earliest record
4/4/24
10/1/243.590.000.000 ₫
4/4/243.400.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.