On sale
Photo 1 / 30
ASTON MARTIN · Model year 2026
Aston Martin DBX 2026
Reference price · selected variant
16.400.000.000 ₫
Updated 11/7/22 · 2 variants (16,40 tỷ – 21,30 tỷ)
Open compare
130 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
190mm
Price update
11/7/22
Current variant
2 configurations availableV8
4.0 V8 · AWD · AT 9 cấp
16.400.000.000 ₫
View 1 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
Engine4.0 V8
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionAT 9 cấp
DrivetrainAWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length5,039 mm
Width2,220 mm
Height1,680 mm
Wheelbase3,060 mm
Ground clearance190 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity632 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight2,245
Gross weightN/A
Wheel size22
Front suspensionHệ thống treo khí nén 3 buồng (2 buồng phía trước)
Rear suspension1 buồng phía sau
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringTrợ lực điện
Airbags10
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof Yes
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)3,982 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)542/6.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)516/2.000-5.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)14.3 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)6,200 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)85 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)3,020 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuchỉnh điện,chống chói tự động
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay Yes
Interior31
Chất liệu bọc ghếDa cao cấp
Điều chỉnh ghế lái16 Hướng
Nhớ vị trí ghế lái3
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ12 Hướng
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái Yes
Sưởi ấm ghế phụ Yes
Bảng đồng hồ tài xếDigital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa toàn phần
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoà3 Vùng
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạm1.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayMàn hình LED
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa14
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Hàng ghế thứ hai3 ghế sau
Hàng ghế thứ ba0.0000
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động No
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No
Price history2 price points
Latest price
16.400.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
11/7/2216.400.000.000 ₫
11/1/2113.799.000.000 ₫




