On sale
Photo 1 / 24
HONDA · Model year 2026

Honda CR-V 2026

Reference price · selected variant
998.000.000 ₫
Updated 11/1/21 · 4 variants (998 triệu – 1,14 tỷ)
Open compare
58 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
198mm
Price update
11/1/21

Current variant

4 configurations available
E
VTEC 1.5 turbo I4 · FWD · CVT
998.000.000 ₫
View 3 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineVTEC 1.5 turbo I4
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionCVT
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,623 mm
Width1,855 mm
Height1,679 mm
Wheelbase2,660 mm
Ground clearance198 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity522 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,610
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionMacPherson
Rear suspensionLiên kết đa điểm
Front brakeĐĩa tản nhiệt
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags4
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors0
Apple CarPlay No
Android Auto No
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,498 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)188/5600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)240/2000-5000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6.9 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,900 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)57 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,300 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện, tích hợp xi-nhan LED
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay No
Interior27
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái8 hướng
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếDigital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmGhế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display5 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay No
Hệ thống loa4
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Hàng ghế thứ baGập 50:50, có thể gập phẳng hoàn toàn
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support6
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái No
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No

Price history1 price points

Latest price
998.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
11/1/21998.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.