On sale
Photo 1 / 22
AION · Model year 2026

Aion ES 2026

Reference price · selected variant
788.000.000 ₫
Updated 10/16/24
Open compare
176 views
Power
134hp
Torque
225Nm
Battery capacity
55.2kWh
Seats
5
Ground clearance
120mm
Price update
10/16/24

Current variant

1 configurations available
ES 2024
FWD · 1 cấp
788.000.000 ₫

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineN/A
Power134 hp
Power (kW)N/A
Torque225 Nm
Transmission1 cấp
DrivetrainFWD
Fuel typeN/A
Fuel consumptionN/A
Battery capacity55.2 kWh
Electric range442 km
DC fast charge 10-80%30
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,810 mm
Width1,880 mm
Height1,545 mm
Wheelbase3 mm
Ground clearance120 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity450 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight2
Gross weightN/A
Wheel size17
Front suspensionMac Pherson
Rear suspensionPhụ thuộc
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
AirbagsN/A
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlayN/A
Android AutoN/A
SunroofN/A
Panoramic sunroofN/A
Powered tailgateN/A
Head-up displayN/A
Ventilated front seatsN/A
Engine and transmission6
Cần số điện tử
Loại pinLithium Iron Phosphate
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)7.8 giờ
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe7 kW
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)12.1 giây
Hệ thống phanh tái sinh
Dimensions and weight1
Trọng lượng toàn tải (kg)2.14 kg
Exterior6
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Đèn sương mùLED
Interior15
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láicơ 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụcơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế3,5 inch
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Điều hoàtự động 2 vùng
Cửa kính một chạmKhông
Infotainment Display8 inch
Hệ thống loa2
Kính hai lớpKhông
Kính tối màuKhông
Màn hình giải trí ghế phụKhông
Màn hình giải trí ghế sauKhông
Kết nối điện thoại thông minh
Điều chỉnh vô-lăng
Safety technology29
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp No
Cảm biến khoảng cách phía trước No
Cảnh báo tiền va chạm No
Thông báo xe phía trước khởi hành No
Cảnh báo giao thông khi mở cửa No
Thông báo xe trước khởi hành No
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang No
Hỗ trợ chuyển làn No
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) No
Tự động chuyển làn No
Hệ thống cảm biến trước/sau Yes
Hỗ trợ đỗ xe tự động No
Vi sai hạn chế trượt LSD No
Nhận diện biển báo giao thông No
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình No
Khóa cửa trung tâm
Hệ thống đèn pha tự động AHB Yes
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) No
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm No
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) No
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường No
Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS No
Hệ thống hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS No
Driving support1
Drive ModesEco - Normal - Sport

Price history1 price points

Latest price
788.000.000 ₫
Earliest record
10/16/24
10/16/24788.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.