Reference price
₫1,098,000,000
Quick facts
| Brand | Subaru |
|---|---|
| Segment | Xe nhỏ hạng B+/C- |
| Body style | Crossover |
| Year | 2026 |
| Variant | 2.0 i-S EyeSight |
| Current price | ₫1,098,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | N/A |
|---|---|
| Torque | N/A |
| Battery capacity | N/A |
| Range | N/A |
| Seats | 5 |
| Ground clearance | 220 mm |
| Boot capacity | 354 L |
| 360 camera | Yes |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | Yes |
| Aeb | Yes |
| Airbags | 7 |
| Android Auto | Yes |
| Apple Carplay | Yes |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | Yes |
| Car Variant Id | 734 |
| Created At | 2026-05-07T13:16:09.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1,509 |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | Bốn bánh toàn thời gian đối xứng |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | Boxer 2.0 |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Phanh đĩa tản nhiệt |
| Front Suspension | MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,600 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | No |
| Id | 734 |
| Ldw | Yes |
| Length Mm | 4,480 mm |
| Lka | No |
| Panoramic Sunroof | No |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | N/A |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | Yes |
| Rear Brake | Phanh đĩa tản nhiệt |
| Rear Suspension | Xương đòn kép |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Yes |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | CVT |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:16:09.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Yes |
| Wheel Size Inch | N/A |
| Wheelbase Mm | 2,670 mm |
| Width Mm | 1,800 mm |
| Dung tích (cc) | 1995.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 154/6000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 196/4000 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7.2000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5400.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 63.0000 |
| Lốp, la-zăng | 18.0000 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Đèn pha tự động xa/gần | Yes |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Yes |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện |
| Gạt mưa tự động | Yes |
| Ăng ten vây cá | Yes |
| Mở cốp rảnh tay | No |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Có (10 hướng) |
| Massage ghế lái | No |
| Điều chỉnh ghế phụ | Có (8 hướng) |
| Sưởi ấm ghế lái | No |
| Sưởi ấm ghế phụ | No |
| Bảng đồng hồ tài xế | analog, kết hợp màn hình 4.2 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Yes |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Yes |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | Tự động (2 vùng) |
| Cửa gió hàng ghế sau | Yes |
| Cửa kính một chạm | Có (ghế lái, ghế phụ) |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Yes |
| Tựa tay hàng ghế trước | Yes |
| Tựa tay hàng ghế sau | Yes |
| Infotainment Display | 11,6 inch, cảm ứng |
| Ra lệnh giọng nói | Yes |
| Đàm thoại rảnh tay | Yes |
| Hệ thống loa | 6.0000 |
| Phát WiFi | No |
| Kết nối AUX | Yes |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Wireless Charging | Yes |
| Hàng ghế thứ hai | 60/40 |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Yes |
|---|---|
| Kiểm soát gia tốc | No |
| Phanh tay điện tử | Yes |
| Giữ phanh tự động | Yes |
| Nhiều chế độ lái | Yes |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Yes |
| Cruise Control | Yes |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Yes |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Yes |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Yes |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | No |
| ISOFIX Child Seat Anchors | Yes |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





