Reference price
₫669,000,000
Quick facts
| Brand | Haval |
|---|---|
| Segment | Xe nhỏ hạng B+/C- |
| Body style | Crossover |
| Year | 2026 |
| Variant | Pro |
| Current price | ₫669,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | 156 hp |
|---|---|
| Torque | 250 Nm |
| Battery capacity | N/A |
| Range | N/A |
| Seats | 5 |
| Ground clearance | 168 mm |
| Boot capacity | 337 L |
| 360 camera | No |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | No |
| Aeb | Yes |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | N/A |
| Apple Carplay | N/A |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | No |
| Car Variant Id | 779 |
| Created At | 2026-05-07T13:19:07.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1,530 |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | Hybrid 1.5 |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Mac Pherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,619 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | No |
| Id | 779 |
| Ldw | No |
| Length Mm | 4,472 mm |
| Lka | No |
| Panoramic Sunroof | N/A |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | N/A |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Thanh dầm xoắn |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | N/A |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | CVT |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:19:07.000000Z |
| Ventilated Front Seats | N/A |
| Wheel Size Inch | 17 |
| Wheelbase Mm | 3 mm |
| Width Mm | 1,841 mm |
| Dung tích (cc) | 1497.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 95/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 125/4.400-5.200 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5.0000 |
| Cần số điện tử | Có |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5750.0000 |
|---|
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | 7 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Cửa kính một chạm | Tất cả vị trí |
| Infotainment Display | 10.2500 |
| Hệ thống loa | 6.0000 |
| Kính hai lớp | Không |
| Kính tối màu | Không |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | No |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | No |
| Kiểm soát gia tốc | Yes |
| Phanh tay điện tử | Yes |
| Giữ phanh tự động | Yes |
| Nhiều chế độ lái | Yes |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | No |
| Drive Modes | ormal/Sport/Economy/Snow |
| Quản lý xe qua app điện thoại | No |
| Đánh lái bánh sau | No |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | No |
| Giới hạn tốc độ | No |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông | No |
| Lốp địa hình | No |
| Chế độ lái địa hình | No |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động | No |
| Camera hành trình | No |
| Khóa vi sai | Không |
| Cruise Control | Yes |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Yes |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | No |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Yes |
| ISOFIX Child Seat Anchors | Yes |
| Cảm biến áp suất lốp | No |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Yes |
| Cảnh báo tiền va chạm | No |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | No |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | No |
| Thông báo xe trước khởi hành | No |
| Ổn định thân xe khi gió thổi ngang | No |
| Hỗ trợ chuyển làn | No |
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | Yes |
| Tự động chuyển làn | No |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Yes |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | No |
| Nhận diện biển báo giao thông | No |
| Kiểm soát hành trình trên đường địa hình | No |
| Khóa cửa trung tâm | Có |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | No |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | No |
| Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm | Yes |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | No |
| Hỗ trợ lái xe khi tắc đường | No |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





