On sale
Photo 1 / 62
HAVAL · Model year 2026

Haval Jolion 2026

Reference price · selected variant
669.000.000 ₫
Updated 3/5/25 · 2 variants (669 triệu – 719 triệu)
Open compare
61 views
Power
156hp
Torque
250Nm
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
168mm
Price update
3/5/25

Current variant

2 configurations available
Pro
Hybrid 1.5 · FWD · CVT
669.000.000 ₫
View 1 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineHybrid 1.5
Power156 hp
Power (kW)N/A
Torque250 Nm
TransmissionCVT
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,472 mm
Width1,841 mm
Height1,619 mm
Wheelbase3 mm
Ground clearance168 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity337 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,530
Gross weightN/A
Wheel size17
Front suspensionMac Pherson
Rear suspensionThanh dầm xoắn
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlayN/A
Android AutoN/A
SunroofN/A
Panoramic sunroofN/A
Powered tailgateN/A
Head-up display No
Ventilated front seatsN/A
Engine and transmission6
Dung tích (cc)1,497 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)95/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)125/4.400-5.200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5 lít/100 km
Cần số điện tử
Hệ thống phanh tái sinh
Dimensions and weight1
Bán kính vòng quay (mm)5,750 mm
Exterior5
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Interior13
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 6 hướng
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế7 inch
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa kính một chạmTất cả vị trí
Infotainment Display10.2500
Hệ thống loa6
Kính hai lớpKhông
Kính tối màuKhông
Kết nối điện thoại thông minh
Safety technology25
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp No
Cảm biến khoảng cách phía trước Yes
Cảnh báo tiền va chạm No
Thông báo xe phía trước khởi hành No
Cảnh báo giao thông khi mở cửa No
Thông báo xe trước khởi hành No
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang No
Hỗ trợ chuyển làn No
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Yes
Tự động chuyển làn No
Hệ thống cảm biến trước/sau Yes
Hỗ trợ đỗ xe tự động No
Nhận diện biển báo giao thông No
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình No
Khóa cửa trung tâm
Hệ thống đèn pha tự động AHB No
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) No
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Yes
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) No
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường No
Driving support18
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No
Drive Modesormal/Sport/Economy/Snow
Quản lý xe qua app điện thoại No
Đánh lái bánh sau No
Hỗ trợ đỗ xe chủ động No
Giới hạn tốc độ No
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông No
Lốp địa hình No
Chế độ lái địa hình No
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động No
Camera hành trình No
Khóa vi saiKhông

Price history1 price points

Latest price
669.000.000 ₫
Earliest record
3/5/25
3/5/25669.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.