On saleModel year 2026

Volkswagen Touareg 2026

Xe cỡ trung hạng ESUV
Reference price
₫2,768,000,000
Photo 1 / 38

Quick facts

Power
N/A
Torque
N/A
Range
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
N/A
Boot capacity
N/A
Price update
Aug 8, 2025
Detailed specs
Overview
Brand
Volkswagen
Segment
Xe cỡ trung hạng E
Body style
SUV
Year
2026
Variant
Luxury
Current price
₫2,768,000,000
Powertrain
  • N/A
Core specs
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Range
N/A
Seats
5
Ground clearance
N/A
Boot capacity
N/A
360 camera
No
Rear camera
Yes
Abs
Yes
Ac Charge 0 100 Hours
N/A
Acc
No
Aeb
No
Airbags
10
Android Auto
Yes
Apple Carplay
Yes
Aspiration
N/A
Ba
Yes
Bsm
No
Car Variant Id
415
Created At
2026-05-07T12:51:37.000000Z
Curb Weight Kg
N/A
Cylinder Count
N/A
Dc Charge 10 80 Min
N/A
Displacement Cc
N/A
Doors
N/A
Drivetrain
AWD
Ebd
Yes
Engine Code
N/A
Engine Type
TSI 2.0L
Esp
Yes
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Khí nén
Fuel Consumption L 100km
N/A
Fuel Tank Capacity L
N/A
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
N/A
Height Mm
1,717 mm
Hsa
Yes
Hud
Yes
Id
415
Ldw
No
Length Mm
4,878 mm
Lka
No
Panoramic Sunroof
No
Parking Sensors Front
N/A
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
N/A
Powered Tailgate
Yes
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Khí nén
Steering Type
Điện
Sunroof
No
Tcs
Yes
Transmission Gears
N/A
Transmission Type
AT 8 cấp
Turning Radius Mm
N/A
Updated At
2026-05-07T12:51:37.000000Z
Ventilated Front Seats
Yes
Wheel Size Inch
20
Wheelbase Mm
2,894 mm
Width Mm
1,984 mm
Engine and transmission
Dung tích (cc)
1984.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
251/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
370/1.600-4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
10.0800
Exterior
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Yes
Đèn pha tự động xa/gần
Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Yes
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
No
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện/gập điện, nhớ vị trí, chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Yes
Gạt mưa tự động
Yes
Ăng ten vây cá
Yes
Mở cốp rảnh tay
Yes
Cửa hít
Yes
Tùy chọn sơn hai màu
No
Interior
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
12 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
3 vị trí
Massage ghế lái
Yes
Điều chỉnh ghế phụ
12 hướng
Massage ghế phụ
Yes
Sưởi ấm ghế lái
Yes
Sưởi ấm ghế phụ
Yes
Bảng đồng hồ tài xế
12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Yes
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Yes
Khởi động nút bấm
Yes
Điều hoà
4 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Yes
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Yes
Tựa tay hàng ghế trước
Yes
Tựa tay hàng ghế sau
Yes
Infotainment Display
15,3 inch cảm ứng
Ra lệnh giọng nói
Yes
Đàm thoại rảnh tay
Yes
Hệ thống loa
14.0000
Phát WiFi
Yes
Kết nối AUX
Yes
Kết nối USB
No
Kết nối Bluetooth
Yes
Radio AM/FM
Yes
Wireless Charging
Yes
Hàng ghế thứ hai
Chỉnh nghiêng, trượt
Khởi động từ xa
No
Sưởi vô-lăng
No
Kiểm soát chất lượng không khí
No
Lọc không khí
No
Điều khiển bằng cử chỉ
No
Điều hướng (bản đồ)
Yes
Trần sao
No
Trần vật liệu Alcatara
No
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi
No
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
No
Trợ lý ảo
No
Driving support
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Yes
Kiểm soát gia tốc
Yes
Phanh tay điện tử
Yes
Giữ phanh tự động
Yes
Nhiều chế độ lái
Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Yes
Quản lý xe qua app điện thoại
No
Đánh lái bánh sau
No
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
No
Giới hạn tốc độ
Yes
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
No
Lốp địa hình
No
Safety technology
Cruise Control
Yes
Hỗ trợ đổ đèo
Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Yes
ISOFIX Child Seat Anchors
Yes
Cảm biến áp suất lốp
Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước
Yes
Cảnh báo tiền va chạm
Yes
Thông báo xe phía trước khởi hành
No
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
No
Thông báo xe trước khởi hành
No
Hỗ trợ chuyển làn
No
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
No
Tự động chuyển làn
No
Other specs
Dung tích khoang hành lý (lít)
810-1.800
Khoảng sáng gầm (mm)
148-258

Price history

Pricing timeline

Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.

Latest price
₫2,768,000,000
Price points
4
Earliest record
October 26, 2022
August 8, 2025
VND
₫2,768,000,000
August 13, 2024
VND
₫3,099,000,000
January 1, 2023
VND
₫3,499,000,000
October 26, 2022
VND
₫3,399,000,000

Reference sources

Compare with

Pick another car to bring into compare

Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Touareg 2026
₫2,999,000,000
Body style
SUV
Seats
5 seats
Variants
2 variants
Volkswagen Teramont 2026
Volkswagen Teramont 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Teramont 2026
₫2,499,000,000
Body style
SUV
Seats
7 seats
Variants
1 variants
Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Touareg 2026
₫2,699,000,000
Body style
SUV
Seats
5 seats
Variants
1 variants
VinFast VF 9 2026
VinFast VF 9 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe cỡ trung hạng E
VinFast VF 9 2026
₫1,499,000,000
Body style
SUV
Seats
67 seats
Variants
2 variants
Jeep Grand Cherokee L 2026
Jeep Grand Cherokee L 2026
Jeep
Xe cỡ trung hạng E
Jeep Grand Cherokee L 2026
₫6,380,000,000
Body style
SUV
Seats
6 seats
Variants
2 variants
Hyundai Palisade 2026
Hyundai Palisade 2026
Hyundai
Xe cỡ trung hạng E
Hyundai Palisade 2026
₫1,299,000,000
Body style
SUV
Seats
7 seats
Variants
4 variants
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.