On sale
Photo 1 / 38
VOLKSWAGEN · Model year 2026

Volkswagen Touareg 2026

Reference price · selected variant
2.768.000.000 ₫
Updated 8/8/25 · 4 variants (2,37 tỷ – 3,40 tỷ)
Open compare
70 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
N/A
Price update
8/8/25

Current variant

4 configurations available
Luxury
TSI 2.0L · AWD · AT 8 cấp
2.768.000.000 ₫
View 3 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineTSI 2.0L
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionAT 8 cấp
DrivetrainAWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,878 mm
Width1,984 mm
Height1,717 mm
Wheelbase2,894 mm
Ground clearanceN/A
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weightN/A
Gross weightN/A
Wheel size20
Front suspensionKhí nén
Rear suspensionKhí nén
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags10
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display Yes
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,984 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)251/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)370/1.600-4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)10.08 lít/100 km
Dimensions and weight2
Dung tích khoang hành lý (lít)810-1.800
Khoảng sáng gầm (mm)148-258
Exterior15
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao No
Gương chiếu hậuChỉnh điện/gập điện, nhớ vị trí, chống chói
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay Yes
Cửa hít Yes
Tùy chọn sơn hai màu No
Interior40
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái12 hướng
Nhớ vị trí ghế lái3 vị trí
Massage ghế lái Yes
Điều chỉnh ghế phụ12 hướng
Massage ghế phụ Yes
Sưởi ấm ghế lái Yes
Sưởi ấm ghế phụ Yes
Bảng đồng hồ tài xế12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoà4 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display15,3 inch cảm ứng
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa14
Phát WiFi Yes
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB No
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Hàng ghế thứ haiChỉnh nghiêng, trượt
Khởi động từ xa No
Sưởi vô-lăng No
Kiểm soát chất lượng không khí No
Lọc không khí No
Điều khiển bằng cử chỉ No
Điều hướng (bản đồ) Yes
Trần sao No
Trần vật liệu Alcatara No
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi No
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân No
Trợ lý ảo No
Safety technology15
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước Yes
Cảnh báo tiền va chạm Yes
Thông báo xe phía trước khởi hành No
Cảnh báo giao thông khi mở cửa No
Thông báo xe trước khởi hành No
Hỗ trợ chuyển làn No
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) No
Tự động chuyển làn No
Driving support13
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Quản lý xe qua app điện thoại No
Đánh lái bánh sau No
Hỗ trợ đỗ xe chủ động No
Giới hạn tốc độ Yes
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông No
Lốp địa hình No

Price history4 price points

Latest price
2.768.000.000 ₫
Earliest record
10/26/22
8/8/252.768.000.000 ₫
8/13/243.099.000.000 ₫
1/1/233.499.000.000 ₫
10/26/223.399.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.