On saleModel year 2026

Volkswagen Golf 2026

Xe nhỏ hạng B+/C-Hatchback
Reference price
₫798,000,000
Photo 1 / 38

Quick facts

Power
N/A
Torque
N/A
Range
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
N/A
Boot capacity
N/A
Price update
Jul 22, 2025
Detailed specs
Overview
Brand
Volkswagen
Segment
Xe nhỏ hạng B+/C-
Body style
Hatchback
Year
2026
Variant
1.5 eTSI Life
Current price
₫798,000,000
Powertrain
  • N/A
Core specs
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Range
N/A
Seats
5
Ground clearance
N/A
Boot capacity
N/A
360 camera
N/A
Rear camera
Yes
Abs
Yes
Ac Charge 0 100 Hours
N/A
Acc
Yes
Aeb
Yes
Airbags
7
Android Auto
N/A
Apple Carplay
N/A
Aspiration
N/A
Ba
Yes
Bsm
N/A
Car Variant Id
865
Created At
2026-05-07T13:25:01.000000Z
Curb Weight Kg
N/A
Cylinder Count
N/A
Dc Charge 10 80 Min
N/A
Displacement Cc
N/A
Doors
N/A
Drivetrain
FWD
Ebd
Yes
Engine Code
N/A
Engine Type
1.5 eSTI Mild hybrid
Esp
Yes
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson, có thanh cân bằng
Fuel Consumption L 100km
N/A
Fuel Tank Capacity L
N/A
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
N/A
Height Mm
1,480 mm
Hsa
Yes
Hud
No
Id
865
Ldw
N/A
Length Mm
4,284 mm
Lka
N/A
Panoramic Sunroof
No
Parking Sensors Front
N/A
Parking Sensors Rear
N/A
Power Kw
N/A
Powered Tailgate
N/A
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Độc lập đa điểm, có thanh cân bằng
Steering Type
N/A
Sunroof
No
Tcs
Yes
Transmission Gears
N/A
Transmission Type
Ly hợp kép 7 cấp DSG
Turning Radius Mm
N/A
Updated At
2026-05-07T13:25:01.000000Z
Ventilated Front Seats
N/A
Wheel Size Inch
17
Wheelbase Mm
2,619 mm
Width Mm
1,789 mm
Engine and transmission
Dung tích (cc)
1498.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
148/5.000-6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
250/1.500-3.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6.0700
Tốc độ tối đa (km/h)
224.0000
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
8.5000
Other specs
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50.0000
Dung tích khoang hành lý (lít)
380-1.237
Hệ thống treo Thể thao
No
Hệ thống treo điện tử DCC
No
Exterior
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Yes
Đèn pha tự động xa/gần
Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
No
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Yes
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Yes
Gạt mưa tự động
Yes
Mở cốp rảnh tay
No
Đèn sương mù
Sau
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Yes
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi
Yes
Interior
Chất liệu bọc ghế
Vải Life
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay
Nhớ vị trí ghế lái
0.0000
Massage ghế lái
No
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh tay
Massage ghế phụ
No
Bảng đồng hồ tài xế
Digital Cockpit Pro 10,25
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Yes
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Yes
Khởi động nút bấm
Yes
Điều hoà
Tự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Yes
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Yes
Tựa tay hàng ghế trước
Yes
Tựa tay hàng ghế sau
Yes
Infotainment Display
Cảm ứng 8,25
Ra lệnh giọng nói
No
Đàm thoại rảnh tay
Yes
Hệ thống loa
6 loa
Kết nối USB
Yes
Kết nối Bluetooth
Yes
Radio AM/FM
Yes
Wireless Charging
No
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Sưởi vô-lăng
No
Đèn viền nội thất (ambient light)
Yes
Điều khiển bằng cử chỉ
No
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
No
Gương hậu trong xe
Chống chói tự động
Driving support
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Yes
Phanh tay điện tử
Yes
Giữ phanh tự động
Yes
Nhiều chế độ lái
Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Yes
Khóa vi sai
Điện tử XDS
Safety technology
Cruise Control
Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Yes
ISOFIX Child Seat Anchors
Yes
Cảm biến áp suất lốp
Yes
Cảnh báo tiền va chạm
Yes
Cảm biến lùi
Trước/Sau
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Yes
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Yes

Price history

Pricing timeline

Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.

Latest price
₫798,000,000
Price points
1
Earliest record
July 22, 2025
July 22, 2025
VND
₫798,000,000

Reference sources

Compare with

Pick another car to bring into compare

Mazda CX-30 2026
Mazda CX-30 2026
Mazda
Xe nhỏ hạng B+/C-
Mazda CX-30 2026
₫699,000,000
Body style
Crossover
Seats
5 seats
Variants
2 variants
Mini Countryman 2026
Mini Countryman 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B+/C-
Mini Countryman 2026
₫2,439,000,000
Body style
Crossover
Seats
5 seats
Variants
0 variants
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota
Xe nhỏ hạng B+/C-
Toyota Corolla Cross 2026
₫760,000,000
Body style
Crossover
Seats
5 seats
Variants
3 variants
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota
Xe nhỏ hạng B+/C-
Toyota Corolla Cross 2026
₫820,000,000
Body style
Crossover
Seats
5 seats
Variants
2 variants
MG MG4 EV 2026
MG MG4 EV 2026
Ôtô điện
MG
Xe nhỏ hạng B+/C-
MG MG4 EV 2026
₫828,000,000
Body style
Crossover
Seats
5 seats
Variants
2 variants
BYD Atto 3 2026
BYD Atto 3 2026
Ôtô điện
BYD
Xe nhỏ hạng B+/C-
BYD Atto 3 2026
₫766,000,000
Body style
Crossover
Seats
5 seats
Variants
2 variants
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.