Reference price
₫798,000,000
Quick facts
| Brand | Volkswagen |
|---|---|
| Segment | Xe nhỏ hạng B+/C- |
| Body style | Hatchback |
| Year | 2026 |
| Variant | 1.5 eTSI Life |
| Current price | ₫798,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | N/A |
|---|---|
| Torque | N/A |
| Battery capacity | N/A |
| Range | N/A |
| Seats | 5 |
| Ground clearance | N/A |
| Boot capacity | N/A |
| 360 camera | N/A |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | Yes |
| Aeb | Yes |
| Airbags | 7 |
| Android Auto | N/A |
| Apple Carplay | N/A |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | N/A |
| Car Variant Id | 865 |
| Created At | 2026-05-07T13:25:01.000000Z |
| Curb Weight Kg | N/A |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | 1.5 eSTI Mild hybrid |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | MacPherson, có thanh cân bằng |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,480 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | No |
| Id | 865 |
| Ldw | N/A |
| Length Mm | 4,284 mm |
| Lka | N/A |
| Panoramic Sunroof | No |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | N/A |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | N/A |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Độc lập đa điểm, có thanh cân bằng |
| Steering Type | N/A |
| Sunroof | No |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | Ly hợp kép 7 cấp DSG |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:25:01.000000Z |
| Ventilated Front Seats | N/A |
| Wheel Size Inch | 17 |
| Wheelbase Mm | 2,619 mm |
| Width Mm | 1,789 mm |
| Dung tích (cc) | 1498.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 148/5.000-6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 250/1.500-3.500 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6.0700 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 224.0000 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 8.5000 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50.0000 |
|---|---|
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 380-1.237 |
| Hệ thống treo Thể thao | No |
| Hệ thống treo điện tử DCC | No |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Đèn pha tự động xa/gần | Yes |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | No |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Yes |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Yes |
| Gạt mưa tự động | Yes |
| Mở cốp rảnh tay | No |
| Đèn sương mù | Sau |
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Yes |
| Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi | Yes |
| Chất liệu bọc ghế | Vải Life |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay |
| Nhớ vị trí ghế lái | 0.0000 |
| Massage ghế lái | No |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh tay |
| Massage ghế phụ | No |
| Bảng đồng hồ tài xế | Digital Cockpit Pro 10,25 |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Yes |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Yes |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | Tự động 3 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Yes |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Yes |
| Tựa tay hàng ghế trước | Yes |
| Tựa tay hàng ghế sau | Yes |
| Infotainment Display | Cảm ứng 8,25 |
| Ra lệnh giọng nói | No |
| Đàm thoại rảnh tay | Yes |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Wireless Charging | No |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Sưởi vô-lăng | No |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Yes |
| Điều khiển bằng cử chỉ | No |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | No |
| Gương hậu trong xe | Chống chói tự động |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Yes |
|---|---|
| Phanh tay điện tử | Yes |
| Giữ phanh tự động | Yes |
| Nhiều chế độ lái | Yes |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Yes |
| Khóa vi sai | Điện tử XDS |
| Cruise Control | Yes |
|---|---|
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Yes |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Yes |
| ISOFIX Child Seat Anchors | Yes |
| Cảm biến áp suất lốp | Yes |
| Cảnh báo tiền va chạm | Yes |
| Cảm biến lùi | Trước/Sau |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Yes |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Yes |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





