On sale
Photo 1 / 38
VOLKSWAGEN · Model year 2026
Volkswagen Golf 2026
Reference price · selected variant
798.000.000 ₫
Updated 7/22/25 · 6 variants (798 triệu – 1,90 tỷ)
Open compare
58 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
N/A
Price update
7/22/25
Current variant
6 configurations available1.5 eTSI Life
1.5 eSTI Mild hybrid · FWD · Ly hợp kép 7 cấp DSG
798.000.000 ₫
View 5 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
Engine1.5 eSTI Mild hybrid
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionLy hợp kép 7 cấp DSG
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,284 mm
Width1,789 mm
Height1,480 mm
Wheelbase2,619 mm
Ground clearanceN/A
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weightN/A
Gross weightN/A
Wheel size17
Front suspensionMacPherson, có thanh cân bằng
Rear suspensionĐộc lập đa điểm, có thanh cân bằng
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringN/A
Airbags7
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM)N/A
Lane departure warning (LDW)N/A
Lane keeping assist (LKA)N/A
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree cameraN/A
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensorsN/A
Apple CarPlayN/A
Android AutoN/A
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgateN/A
Head-up display No
Ventilated front seatsN/A
Engine and transmission6
Dung tích (cc)1,498 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)148/5.000-6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)250/1.500-3.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6.07 lít/100 km
Tốc độ tối đa (km/h)224 km/h
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)8.5 giây
Dimensions and weight2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)50 lít
Dung tích khoang hành lý (lít)380-1.237
Chassis and suspension2
Hệ thống treo Thể thao No
Hệ thống treo điện tử DCC No
Exterior15
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Mở cốp rảnh tay No
Đèn sương mùSau
Gương hậu ngoài tự động chống chói Yes
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi Yes
Interior30
Chất liệu bọc ghếVải Life
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụChỉnh tay
Massage ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếDigital Cockpit Pro 10,25
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayCảm ứng 8,25
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6 loa
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Sưởi vô-lăng No
Đèn viền nội thất (ambient light) Yes
Điều khiển bằng cử chỉ No
Sưởi và làm mát hàng ghế trước No
Gương hậu trong xeChống chói tự động
Safety technology9
Cruise Control Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp Yes
Cảnh báo tiền va chạm Yes
Cảm biến lùiTrước/Sau
Hệ thống đèn pha tự động AHB Yes
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Yes
Driving support6
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Khóa vi saiĐiện tử XDS
Price history1 price points
Latest price
798.000.000 ₫
Earliest record
7/22/25
7/22/25798.000.000 ₫





