On sale
Photo 1 / 40
MERCEDES · Model year 2026

Mercedes GLE 2026

Reference price · selected variant
4.669.000.000 ₫
Updated 11/18/25
Open compare
89 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
25.3kWh
Seats
7
Ground clearance
N/A
Price update
11/18/25

Current variant

1 configurations available
400 e 4Matic
Hybrid I4 · 4 bánh toàn thời gian 4MATIC · Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
4.669.000.000 ₫

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineHybrid I4
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionTự động 9 cấp 9G-TRONIC
Drivetrain4 bánh toàn thời gian 4MATIC
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacity25.3 kWh
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,924 mm
Width1,947 mm
Height1,772 mm
Wheelbase2,995 mm
Ground clearanceN/A
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight2,220
Gross weightN/A
Wheel sizeN/A
Front suspensionTreo thích ứng
Rear suspensionTreo thích ứng
Front brakeN/A
Rear brakeN/A
Power steeringTrợ lực điện với trợ lực và tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
Airbags4
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) No
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors0
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission7
Dung tích (cc)1,999 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)252/5.800
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)400/2000-3200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)2.98 lít/100 km
Tầm hoạt động (km)95-114
Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm)381 Xăng+Điện
Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm)650 Xăng+Điện
Dimensions and weight1
Trọng lượng toàn tải (kg)3,000 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaMulti-Beam LED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt No
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao No
Gương chiếu hậuGập điện/Chống chói tự động
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay Yes
Interior29
Chất liệu bọc ghếDa cao cấp
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện
Nhớ vị trí ghế láiNhớ 3 vị trí lái
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếBảng đồng hồ dạng kỹ thuật số với màn hình 12.3-inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa nappa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàĐiều hòa 2 vùng khí hậu tự động THERMOTRONIC
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạm0.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayMàn hình cảm ứng 12.3-inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay No
Hệ thống loa13
Phát WiFi No
Kết nối AUX No
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors No
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động No
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes

Price history1 price points

Latest price
4.669.000.000 ₫
Earliest record
11/18/25
11/18/254.669.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.