On sale
Photo 1 / 38
BMW · Model year 2026
BMW X5 2026
Reference price · selected variant
3.909.000.000 ₫
Updated 11/11/23 · 2 variants (3,91 tỷ – 4,16 tỷ)
Open compare
63 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
N/A
Price update
11/11/23
Current variant
2 configurations availablexDrive40i xLine
B58, Xăng, I6, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid · Hai cầu AWD · Tự động 8 cấp Steptronic
3.909.000.000 ₫
View 1 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineB58, Xăng, I6, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionTự động 8 cấp Steptronic
DrivetrainHai cầu AWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,922 mm
Width2,004 mm
Height1,745 mm
Wheelbase2,975 mm
Ground clearanceN/A
Turning radiusN/A
Boot capacity650 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight2,235
Gross weightN/A
Wheel size20
Front suspensionKhí nén
Rear suspensionKhí nén
Front brakeN/A
Rear brakeN/A
Power steering1
Airbags1
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof Yes
Panoramic sunroof Yes
Powered tailgate Yes
Head-up display Yes
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)2,998 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)381/5000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)540/1850 – 5000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)8.9 lít/100 km
Dimensions and weight1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)83 lít
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuTự động/chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay Yes
Interior27
Chất liệu bọc ghếDa Vernasca
Điều chỉnh ghế lái1.0000
Nhớ vị trí ghế lái1
Massage ghế lái Yes
Điều chỉnh ghế phụ1.0000
Massage ghế phụ Yes
Sưởi ấm ghế lái Yes
Sưởi ấm ghế phụ Yes
Bảng đồng hồ tài xế12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Điều hoà1.0000
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạm1.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Infotainment Display14.9000
Ra lệnh giọng nói Yes
Hệ thống loa1
Phát WiFi Yes
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Hàng ghế thứ hai1.0000
Hàng ghế thứ ba1.0000
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors No
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Price history2 price points
Latest price
3.909.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
11/11/233.909.000.000 ₫
11/1/214.239.000.000 ₫





