Reference price
₫3,800,000,000
Quick facts
| Brand | Audi |
|---|---|
| Segment | Xe sang cỡ trung |
| Body style | SUV |
| Year | 2026 |
| Variant | 55 quattro Advanced |
| Current price | ₫3,800,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | 408 hp |
|---|---|
| Torque | 664 Nm |
| Battery capacity | 106 kWh |
| Range | N/A |
| Seats | 5 |
| Ground clearance | N/A |
| Boot capacity | 569 L |
| 360 camera | Yes |
| Rear camera | N/A |
| Abs | N/A |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | Yes |
| Aeb | N/A |
| Airbags | N/A |
| Android Auto | N/A |
| Apple Carplay | N/A |
| Aspiration | N/A |
| Ba | N/A |
| Bsm | N/A |
| Car Variant Id | 665 |
| Created At | 2026-05-07T13:09:34.000000Z |
| Curb Weight Kg | N/A |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian quattro điện tử |
| Ebd | N/A |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | Điện |
| Esp | N/A |
| Front Brake | 19-inch, Cùm phanh màu đỏ |
| Front Suspension | Hệ thống treo khí thích ứng |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | N/A |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,633 mm |
| Hsa | N/A |
| Hud | Yes |
| Id | 665 |
| Ldw | N/A |
| Length Mm | 4,915 mm |
| Lka | N/A |
| Panoramic Sunroof | Yes |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | N/A |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | Yes |
| Rear Brake | 18-inch, Cùm phanh màu đỏ |
| Rear Suspension | Hệ thống treo khí thích ứng |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Yes |
| Tcs | N/A |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | Đơn cấp |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:09:34.000000Z |
| Ventilated Front Seats | N/A |
| Wheel Size Inch | 21 |
| Wheelbase Mm | 2,928 mm |
| Width Mm | 2,189 mm |
| Bán kính vòng quay (mm) | 12200.0000 |
|---|
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, sưởi và gập điện,tự động chống lóa, tính năng ghi nhớ |
| Sấy gương chiếu hậu | Yes |
| Cửa hít | Yes |
| Cánh gió sau | Yes |
| Giá nóc | Yes |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Có |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Yes |
| Sưởi ấm ghế phụ | Yes |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Yes |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | Tự động 4 vùng |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Yes |
| Tựa tay hàng ghế trước | Yes |
| Tựa tay hàng ghế sau | Yes |
| Hệ thống loa | Hệ thống âm thanh cao cấp Bang & Olufsen với âm thanh 3D, 17 loa |
| Kết nối AUX | Yes |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Điều chỉnh vô-lăng | Chỉnh điện |
| Rèm che nắng cửa sau | Yes |
| Cruise Control | Yes |
|---|---|
| ISOFIX Child Seat Anchors | Yes |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Yes |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Yes |
|---|
| Loại pin | Lithium-ion |
|---|---|
| Tầm hoạt động (km) | Lên đến 582 - 487 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 200.0000 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 6,6 (5,6) |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





