On saleModel year 2026

Audi Q8 e-tron 2026

Xe sang cỡ trungSUVÔtô điện
Reference price
₫3,800,000,000
Photo 1 / 80

Quick facts

Power
408 hp
Torque
664 Nm
Range
N/A
Battery capacity
106 kWh
Seats
5
Ground clearance
N/A
Boot capacity
569 L
Price update
Jun 18, 2024
Detailed specs
Overview
Brand
Audi
Segment
Xe sang cỡ trung
Body style
SUV
Year
2026
Variant
55 quattro Advanced
Current price
₫3,800,000,000
Powertrain
  • Ôtô điện
Core specs
Power
408 hp
Torque
664 Nm
Battery capacity
106 kWh
Range
N/A
Seats
5
Ground clearance
N/A
Boot capacity
569 L
360 camera
Yes
Rear camera
N/A
Abs
N/A
Ac Charge 0 100 Hours
N/A
Acc
Yes
Aeb
N/A
Airbags
N/A
Android Auto
N/A
Apple Carplay
N/A
Aspiration
N/A
Ba
N/A
Bsm
N/A
Car Variant Id
665
Created At
2026-05-07T13:09:34.000000Z
Curb Weight Kg
N/A
Cylinder Count
N/A
Dc Charge 10 80 Min
N/A
Displacement Cc
N/A
Doors
N/A
Drivetrain
Dẫn động 4 bánh toàn thời gian quattro điện tử
Ebd
N/A
Engine Code
N/A
Engine Type
Điện
Esp
N/A
Front Brake
19-inch, Cùm phanh màu đỏ
Front Suspension
Hệ thống treo khí thích ứng
Fuel Consumption L 100km
N/A
Fuel Tank Capacity L
N/A
Fuel Type
N/A
Gross Weight Kg
N/A
Height Mm
1,633 mm
Hsa
N/A
Hud
Yes
Id
665
Ldw
N/A
Length Mm
4,915 mm
Lka
N/A
Panoramic Sunroof
Yes
Parking Sensors Front
N/A
Parking Sensors Rear
N/A
Power Kw
N/A
Powered Tailgate
Yes
Rear Brake
18-inch, Cùm phanh màu đỏ
Rear Suspension
Hệ thống treo khí thích ứng
Steering Type
Điện
Sunroof
Yes
Tcs
N/A
Transmission Gears
N/A
Transmission Type
Đơn cấp
Turning Radius Mm
N/A
Updated At
2026-05-07T13:09:34.000000Z
Ventilated Front Seats
N/A
Wheel Size Inch
21
Wheelbase Mm
2,928 mm
Width Mm
2,189 mm
Other specs
Bán kính vòng quay (mm)
12200.0000
Exterior
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, sưởi và gập điện,tự động chống lóa, tính năng ghi nhớ
Sấy gương chiếu hậu
Yes
Cửa hít
Yes
Cánh gió sau
Yes
Giá nóc
Yes
Interior
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Nhớ vị trí ghế lái
Sưởi ấm ghế lái
Yes
Sưởi ấm ghế phụ
Yes
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Yes
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Điều hoà
Tự động 4 vùng
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Yes
Tựa tay hàng ghế trước
Yes
Tựa tay hàng ghế sau
Yes
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh cao cấp Bang & Olufsen với âm thanh 3D, 17 loa
Kết nối AUX
Yes
Kết nối USB
Yes
Kết nối Bluetooth
Yes
Điều chỉnh vô-lăng
Chỉnh điện
Rèm che nắng cửa sau
Yes
Safety technology
Cruise Control
Yes
ISOFIX Child Seat Anchors
Yes
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Yes
Driving support
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Yes
Engine and transmission
Loại pin
Lithium-ion
Tầm hoạt động (km)
Lên đến 582 - 487
Tốc độ tối đa (km/h)
200.0000
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
6,6 (5,6)

Price history

Pricing timeline

Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.

Latest price
₫3,800,000,000
Price points
1
Earliest record
June 18, 2024
June 18, 2024
VND
₫3,800,000,000

Reference sources

Compare with

Pick another car to bring into compare

Audi A6 2026
Audi A6 2026
Audi
Xe sang cỡ trung
Audi A6 2026
₫2,080,000,000
Body style
Sedan
Seats
5 seats
Variants
1 variants
Mercedes Maybach EQS SUV 2026
Mercedes Maybach EQS SUV 2026
Ôtô điện
Mercedes
Xe sang cỡ trung
Mercedes Maybach EQS SUV 2026
₫7,610,000,000
Body style
SUV
Seats
4 seats
Variants
1 variants
Audi Q7 2026
Audi Q7 2026
Audi
Xe sang cỡ trung
Audi Q7 2026
₫3,590,000,000
Body style
SUV
Seats
7 seats
Variants
2 variants
Lexus GX 2026
Lexus GX 2026
Lexus
Xe sang cỡ trung
Lexus GX 2026
₫6,200,000,000
Body style
SUV
Seats
7 seats
Variants
1 variants
Volvo S90 2026
Volvo S90 2026
Volvo
Xe sang cỡ trung
Volvo S90 2026
₫2,150,000,000
Body style
Sedan
Seats
5 seats
Variants
1 variants
BMW X5 2026
BMW X5 2026
BMW
Xe sang cỡ trung
BMW X5 2026
₫3,909,000,000
Body style
SUV
Seats
5 seats
Variants
2 variants
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.