On sale
Photo 1 / 48
TOYOTA · Model year 2026
Toyota Hilux 2026
Reference price · selected variant
632.000.000 ₫
Updated 1/29/26 · 3 variants (632 triệu – 903 triệu)
Open compare
80 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
312mm
Price update
1/29/26
Current variant
3 configurations availableStandard 2.8 4x2 MT
1GD-FTV · 4x2 (một cầu) · 6MT
632.000.000 ₫
View 2 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
Engine1GD-FTV
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission6MT
Drivetrain4x2 (một cầu)
Fuel typeDiesel
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length5,320 mm
Width1,855 mm
Height1,815 mm
Wheelbase3,085 mm
Ground clearance312 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,968
Gross weightN/A
Wheel size17
Front suspensionTay đòn kép
Rear suspensionNhíp lá
Front brakeĐĩa thông gió
Rear brakeTang trống
Power steeringThủy lực biến thiên theo tốc độ
Airbags7
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors0
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
SunroofN/A
Panoramic sunroofN/A
Powered tailgateN/A
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission3
Dung tích (cc)2,755 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)201/3.400
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)420/1.400-3.400
Dimensions and weight1
Trọng lượng toàn tải (kg)2,850 kg
Exterior11
Đèn chiếu xaLED Projector
Đèn chiếu gầnLED Projector
Đèn ban ngày0.0000
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuHalogen
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động No
Đèn sương mù0.0000
Interior27
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái0
Điều chỉnh ghế phụChỉnh tay 4 hướng
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xế0.0000
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngUrethane
Chìa khoá thông minh No
Khởi động nút bấm No
Điều hoàChỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau No
Cửa kính một chạmTất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayCảm ứng 9 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa4 loa
Phát WiFi No
Kết nối AUX No
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Safety technology4
Cruise Control No
Hỗ trợ đổ đèo No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
ISOFIX Child Seat Anchors No
Driving support9
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử No
Giữ phanh tự động No
Nhiều chế độ lái No
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No
Khóa vi sai cầu sau No
Chế độ lái địa hình No
Price history1 price points
Latest price
632.000.000 ₫
Earliest record
1/29/26
1/29/26632.000.000 ₫





