Reference price
₫554,000,000
Quick facts
| Brand | Mazda |
|---|---|
| Segment | Bán tải cỡ trung |
| Body style | Bán tải |
| Year | 2026 |
| Variant | 1.9 MT 4x2 |
| Current price | ₫554,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | N/A |
|---|---|
| Torque | N/A |
| Battery capacity | N/A |
| Range | N/A |
| Seats | 5 |
| Ground clearance | 224 mm |
| Boot capacity | N/A |
| 360 camera | No |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | No |
| Aeb | No |
| Airbags | 2 |
| Android Auto | Yes |
| Apple Carplay | Yes |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | Yes |
| Car Variant Id | 183 |
| Created At | 2026-05-07T12:19:45.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1,800 |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | cầu sau / RWD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | Diesel tăng áp VGS, 4 xi lanh DOHC 16v |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Độc lập, tay đòn kép với lò xo xoắn và thanh cân bằng |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Diesel |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,800 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | No |
| Id | 183 |
| Ldw | No |
| Length Mm | 5,280 mm |
| Lka | No |
| Panoramic Sunroof | No |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | No |
| Rear Brake | Tang trống |
| Rear Suspension | Nhíp |
| Steering Type | N/A |
| Sunroof | No |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | Số sàn 6 cấp/6MT |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T12:19:45.000000Z |
| Ventilated Front Seats | No |
| Wheel Size Inch | 17 |
| Wheelbase Mm | 3,125 mm |
| Width Mm | 1,870 mm |
| Dung tích (cc) | 1898.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 148.0000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 350.0000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 6100.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 76.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2590.0000 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | Halogen |
| Đèn pha tự động bật/tắt | No |
| Đèn pha tự động xa/gần | No |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | No |
| Đèn phanh trên cao | No |
| Gương chiếu hậu | Điều chỉnh điện tích hợp báo rẽ |
| Sấy gương chiếu hậu | No |
| Gạt mưa tự động | No |
| Ăng ten vây cá | No |
| Mở cốp rảnh tay | No |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | 0.0000 |
| Nhớ vị trí ghế lái | 0.0000 |
| Massage ghế lái | No |
| Massage ghế phụ | No |
| Sưởi ấm ghế lái | No |
| Sưởi ấm ghế phụ | No |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | No |
| Chìa khoá thông minh | No |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | Chỉnh cơ |
| Cửa gió hàng ghế sau | Yes |
| Cửa kính một chạm | 1.0000 |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | No |
| Tựa tay hàng ghế trước | Yes |
| Tựa tay hàng ghế sau | No |
| Infotainment Display | Màn hình cảm ứng 7" |
| Ra lệnh giọng nói | No |
| Đàm thoại rảnh tay | No |
| Hệ thống loa | 6.0000 |
| Phát WiFi | Yes |
| Kết nối AUX | Yes |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | No |
| Wireless Charging | No |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | No |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | No |
| Kiểm soát gia tốc | No |
| Phanh tay điện tử | No |
| Giữ phanh tự động | No |
| Nhiều chế độ lái | No |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | No |
| Cruise Control | No |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Yes |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | No |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Yes |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | No |
| ISOFIX Child Seat Anchors | No |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





