On sale
Photo 1 / 30
MAZDA · Model year 2026
Mazda CX-5 2026
Reference price · selected variant
749.000.000 ₫
Updated 8/1/24 · 8 variants (699 triệu – 979 triệu)
Open compare
97 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
200mm
Price update
8/1/24
Current variant
8 configurations available2.0 Deluxe Tùy chọn
Skactiv-G 2.0 · FWD · 6AT
749.000.000 ₫
View 7 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineSkactiv-G 2.0
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission6AT
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,590 mm
Width1,845 mm
Height1,680 mm
Wheelbase2,700 mm
Ground clearance200 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity442 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,550
Gross weightN/A
Wheel size19
Front suspensionĐộc lập Mc Pherson
Rear suspensionLiên kết đa điểm
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringTrợ lực điện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensorsN/A
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission3
Dung tích (cc)1,998 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)154/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)200/4.000
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,500 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)56 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,000 kg
Exterior12
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện, báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Interior23
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái0
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếAnalog & Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmTất cả các vị trí
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Infotainment DisplayCảm ứng 8 inch
Hệ thống loa6 loa
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Sưởi vô-lăng No
Hàng ghế sau có sưởi No
Safety technology7
Cruise Control Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors No
Cảm biến lùiTrước/Sau
Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động Yes
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước và sau (SCBS F&R) No
Driving support5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No
Drive ModesNormal/Sport
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus) Yes
Price history4 price points
Latest price
749.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
8/1/24749.000.000 ₫
12/1/23759.000.000 ₫
7/8/23749.000.000 ₫
11/1/21839.000.000 ₫





