On sale
Photo 1 / 24
MG · Model year 2021

MG HS 2021

Reference price · selected variant
719.000.000 ₫
Updated 11/1/21 · 3 variants (719 triệu – 869 triệu)
Open compare
71 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
145mm
Price update
11/1/21

Current variant

3 configurations available
1.5T STD(2WD SPORT)
SGE 1.5T, Turbo Tăng áp · Cầu trước 2WD · Hộp số ly hợp kép thể thao 7 cấp
719.000.000 ₫
View 2 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineSGE 1.5T, Turbo Tăng áp
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionHộp số ly hợp kép thể thao 7 cấp
DrivetrainCầu trước 2WD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,574 mm
Width1,876 mm
Height1,664 mm
Wheelbase2,720 mm
Ground clearance145 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity463 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,557
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionKiểu MacPherson
Rear suspensionLiên kết đa điểm
Front brakePhanh đĩa
Rear brakePhanh đĩa
Power steeringTrợ lực điện
Airbags4
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof Yes
Panoramic sunroof Yes
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,490 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)160 / 5,600 (119kW)
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)250 / (1,700-4,400)
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6.99 lít/100 km
Dimensions and weight2
Bán kính vòng quay (mm)5.95 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)55 lít
Exterior13
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGương chiếu hậu chỉnh điện/gập điện & tích hợp đèn báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Interior30
Chất liệu bọc ghếDa công nghiệp
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụChỉnh tay 4 hướng
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái Yes
Sưởi ấm ghế phụ Yes
Bảng đồng hồ tài xếMàn hình digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngBọc da
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàChỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmMột chạm lên / xuống ở tất cả các vị trí, chống kẹt
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayMàn hình cảm ứng 10.1"
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 60/40
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes

Price history1 price points

Latest price
719.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
11/1/21719.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.