On sale
Photo 1 / 34
KIA · Model year 2026
Kia Sportage 2026
Reference price · selected variant
779.000.000 ₫
Updated 9/1/24 · 8 variants (779 triệu – 999 triệu)
Open compare
89 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
190mm
Price update
9/1/24
Current variant
8 configurations available2.0G Luxury
Smartstream 2.0 G · FWD · AT 6 cấp
779.000.000 ₫
View 7 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineSmartstream 2.0 G
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionAT 6 cấp
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,660 mm
Width1,865 mm
Height1,700 mm
Wheelbase2,755 mm
Ground clearance190 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity591 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weightN/A
Gross weightN/A
Wheel size19
Front suspensionMcPherson
Rear suspensionLiên kết đa điểm
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) No
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,999 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)154/6200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)192/4500
Cần số điện tửKhông
Dimensions and weight2
Bán kính vòng quay (mm)5,890 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)54 lít
Exterior15
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuchỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay No
Cửa hít No
Tùy chọn sơn hai màu No
Interior38
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái10 hướng
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụKhông
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xế4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmCó (chỉ cửa ở ghế lái)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display12,3 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Khởi động từ xa Yes
Sưởi vô-lăng No
Lọc không khí No
Điều hướng (bản đồ) No
Trần sao No
Trần vật liệu Alcatara No
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi No
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân No
Safety technology14
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước No
Cảnh báo tiền va chạm No
Thông báo xe phía trước khởi hành No
Thông báo xe trước khởi hành No
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang No
Hỗ trợ chuyển làn No
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) No
Driving support11
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No
Quản lý xe qua app điện thoại No
Đánh lái bánh sau No
Hỗ trợ đỗ xe chủ động No
Giới hạn tốc độ No
Price history4 price points
Latest price
779.000.000 ₫
Earliest record
6/17/22
9/1/24779.000.000 ₫
8/1/23859.000.000 ₫
11/1/22929.000.000 ₫
6/17/22899.000.000 ₫





