On sale
Photo 1 / 80
MITSUBISHI · Model year 2026
Mitsubishi Destinator 2026
Reference price · selected variant
780.000.000 ₫
Updated 12/1/25 · 2 variants (780 triệu – 855 triệu)
Open compare
93 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
214mm
Price update
12/1/25
Current variant
2 configurations availablePremium
4B40 1.5L Turbo - DOHC 16 Valve · FWD · CVT
780.000.000 ₫
View 1 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
Engine4B40 1.5L Turbo - DOHC 16 Valve
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionCVT
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,680 mm
Width1,840 mm
Height1,780 mm
Wheelbase3 mm
Ground clearance214 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weightN/A
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionMac Pherson
Rear suspensionThanh dầm xoắn
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) No
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensorsN/A
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission5
Dung tích (cc)1,499 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)163/5.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)250/2.500-4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7.3 lít/100 km
Cần số điện tửKhông
Dimensions and weight2
Bán kính vòng quay (mm)5,400 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)45 lít
Exterior20
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Đèn sương mùLED
Gương hậu ngoài tự động chống chói No
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi No
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn No
Cánh gió sau Yes
Giá nóc Yes
Hệ thống rửa đèn pha No
Interior46
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 6 hướng
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếTFT 8 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàtự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmKhông
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display12,3 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6
Phát WiFi No
Kết nối AUX No
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 40:20:40
Hàng ghế thứ baGập 50:50
Khởi động từ xa No
Sưởi vô-lăng No
Đèn viền nội thất (ambient light) Yes
Lọc không khí No
Điều khiển bằng cử chỉ No
Điều chỉnh vô-lăngCơ
Nhớ vị trí vô-lăng No
Hàng ghế sau có sưởi No
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây Yes
Sưởi và làm mát hàng ghế trước No
Sưởi và làm mát hàng ghế sau No
Rèm che nắng kính sau No
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai No
Nhớ vị trí hàng ghế hai No
Hệ thống khuếch tán mùi hương No
Safety technology27
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp No
Cảm biến khoảng cách phía trước No
Cảnh báo tiền va chạm No
Thông báo xe phía trước khởi hành No
Cảnh báo giao thông khi mở cửa No
Cảm biến lùiTrước/Sau
Thông báo xe trước khởi hành No
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang No
Hỗ trợ chuyển làn No
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) No
Tự động chuyển làn No
Hỗ trợ đỗ xe tự động No
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control) Yes
Nhận diện biển báo giao thông No
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình No
Hệ thống đèn pha tự động AHB No
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Yes
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm No
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) No
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường No
Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS No
Hệ thống hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS No
Driving support22
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No
Drive ModesNormal (Tiêu chuẩn), Wet (Đường ướt), Gravel (Đường sỏi), Tarmac (Đường nhựa), Mud (Đường bùn lầy)
Quản lý xe qua app điện thoại No
Đánh lái bánh sau No
Hỗ trợ đỗ xe chủ động No
Giới hạn tốc độ No
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông No
Lốp địa hình No
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) No
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW No
Gài cầu điện No
Khóa vi sai cầu sau No
Chế độ lái địa hình Yes
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) No
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động Yes
Camera hành trình No
Price history1 price points
Latest price
780.000.000 ₫
Earliest record
12/1/25
12/1/25780.000.000 ₫





