Đang mở bán
Ảnh 1 / 34
BENTLEY · Đời 2026

Bentley Flying Spur 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
19.500.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21
Mở trang so sánh
35 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
108mm
Cập nhật giá
1/11/21

Phiên bản đang xem

1 cấu hình khả dụng
V8
4.0 Twin-turbocharged V8 TSI · AWD · 8 cấp ly hợp kép
19.500.000.000 ₫

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơ4.0 Twin-turbocharged V8 TSI
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số8 cấp ly hợp kép
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.316 mm
Chiều rộng2.220 mm
Chiều cao1.483 mm
Chiều dài cơ sở3.194 mm
Khoảng sáng gầm108 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý420 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.330
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe22
Treo trướcKhí nén
Treo sauKhí nén
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí14
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA)
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto Không
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUD
Ghế trước làm mát
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)3.996 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)542/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)770/2000-4500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)11,4 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)11.050 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)90 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.980 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaĐèn Full LED Matrix
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuFull LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh và gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay
Nội thất30
Chất liệu bọc ghếda bò tự nhiên cao cấp
Điều chỉnh ghế lái24 hướng
Nhớ vị trí ghế lái2 vị trí
Massage ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ24 hướng
Massage ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xếLCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động 4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmCho tất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải tríDạng lật 12,3 inch cảm ứng
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa10
Phát WiFi
Kết nối AUX Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ haiBọc da
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
19.500.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/2119.500.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.