Đang mở bán
Ảnh 1 / 24
BENTLEY · Đời 2026
Bentley Bentayga 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
19.500.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21
Mở trang so sánh
43 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
247mm
Cập nhật giá
1/11/21
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụngBentayga V8
V8 · AWD · 8AT
19.500.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơV8
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số8AT
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.125 mm
Chiều rộng2.222 mm
Chiều cao1.728 mm
Chiều dài cơ sở2.995 mm
Khoảng sáng gầm247 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý484 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.415
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe22
Treo trướcKhí nén
Treo sauKhí nén
Phanh trước400 x 38mm
Phanh sau380 x 30mm
Trợ lực láiĐiện
Số túi khíChưa có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Không
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)3.996 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)542/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)770/2000-4500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)13 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)12.400 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)85 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)3.250 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaĐèn Full LED Matrix
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh và gập điện
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Có
Nội thất30
Chất liệu bọc ghếDa bò tự nhiên cao cấp
Điều chỉnh ghế lái16 hướng tiêu chuẩn và có option 22 hướng
Nhớ vị trí ghế lái3 vị trí nhớ ghê
Massage ghế lái Có
Điều chỉnh ghế phụ1.0000
Massage ghế phụ Có
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xếkỹ thuật số
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chất liệu bọc vô-lăngda
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmtất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải trí10,9 inch cảm ứng
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa10
Phát WiFi Có
Kết nối AUX Không
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Không
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiGập 50:50
Công nghệ an toàn7
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Số túi khíN/A
Hỗ trợ vận hành5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
19.500.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/2119.500.000.000 ₫




