1 lượt xem
Đang mở bánĐời 2026

Hongqi E-HS9 2026

Xe sang cỡ lớnSUVÔtô điện
Giá tham khảo
2.768.000.000 ₫
Ảnh 1 / 26

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
460 km
Dung lượng pin
84 kWh
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
23 thg 1, 2022
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Hongqi
Phân khúc
Xe sang cỡ lớn
Kiểu thân xe
SUV
Năm
2026
Phiên bản
Executive (7 chỗ)
Giá đang xem
2.768.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
84 kWh
Tầm hoạt động
460 km
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Camera lùi
Chưa có
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
12
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
4WD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Môtơ điện
Esp
Front Brake
Chưa có
Front Suspension
Độc lập xương đòn kép
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Chưa có
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.731 mm
Hsa
Hud
Không
Ldw
Length Mm
5.209 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Chưa có
Rear Suspension
Độc lập liên kết toàn phần
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Chưa có
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
Đơn cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Ventilated Front Seats
Wheel Size Inch
21
Wheelbase Mm
3 mm
Width Mm
2.010 mm
Động cơ/hộp số
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
435.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
600.0000
Loại pin
Lithium-ion
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
Gạt mưa tự động
Tùy chọn sơn hai màu
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
6 hướng
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Kỹ thuật số
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Màn hình giải trí
Cảm ứng
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
8 loa
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ ba
Gập chỉnh điện
Sưởi vô-lăng
Không
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Công nghệ an toàn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hỗ trợ chuyển làn

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
2.768.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
23 tháng 1, 2022
23 tháng 1, 2022
VND
2.768.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

BMW Series 8 2026
BMW Series 8 2026
8
BMW
Xe sang cỡ lớn
BMW Series 8 2026
6.899.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Audi A8L 2026
Audi A8L 2026
11
Audi
Xe sang cỡ lớn
Audi A8L 2026
4.200.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Mercedes EQS 2026
Mercedes EQS 2026
Ôtô điện
8
Mercedes
Xe sang cỡ lớn
Mercedes EQS 2026
5.959.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Land Rover Defender 130 2026
Land Rover Defender 130 2026
11
Land Rover
Xe sang cỡ lớn
Land Rover Defender 130 2026
5.989.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
8 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BMW i7 2026
BMW i7 2026
Ôtô điện
6
BMW
Xe sang cỡ lớn
BMW i7 2026
7.199.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BMW X7 2026
BMW X7 2026
12
BMW
Xe sang cỡ lớn
BMW X7 2026
6.299.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.