Đang mở bán
Ảnh 1 / 26
HONGQI · Đời 2026
Hongqi E-HS9 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
2.768.000.000 ₫
Cập nhật 23/1/22 · 4 phiên bản (2,77 tỷ – 3,69 tỷ)
Mở trang so sánh
94 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
84kWh
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
23/1/22
Phiên bản đang xem
4 cấu hình khả dụngExecutive(7 chỗ)
Môtơ điện · 4WD · Đơn cấp
2.768.000.000 ₫
Xem 3 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơMôtơ điện
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốĐơn cấp
Dẫn động4WD
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin84 kWh
Tầm hoạt động điện460 km
Sạc nhanh DC 10-80%12
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài5.209 mm
Chiều rộng2.010 mm
Chiều cao1.731 mm
Chiều dài cơ sở3 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe21
Treo trướcĐộc lập xương đòn kép
Treo sauĐộc lập liên kết toàn phần
Phanh trướcChưa có
Phanh sauChưa có
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùiChưa có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số3
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)435.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)600.0000
Loại pinLithium-ion
Ngoại thất6
Đèn chiếu xaLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn hậuLED
Gạt mưa tự động Có
Tùy chọn sơn hai màu Có
Nội thất27
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái8 hướng
Nhớ vị trí ghế láiCó
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ6 hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xếKỹ thuật số
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Màn hình giải tríCảm ứng
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa8 loa
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiChỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ baGập chỉnh điện
Sưởi vô-lăng Không
Công nghệ an toàn4
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Có
Hỗ trợ chuyển làn Có
Hỗ trợ vận hành3
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
2.768.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
23/1/22
23/1/222.768.000.000 ₫





