Giá tham khảo
2.768.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Hongqi |
|---|---|
| Phân khúc | Xe sang cỡ lớn |
| Kiểu thân xe | SUV |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Executive (7 chỗ) |
| Giá đang xem | 2.768.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | 84 kWh |
| Tầm hoạt động | 460 km |
| Số chỗ | 7 |
| Khoảng sáng gầm | Chưa có |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Chưa có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Có |
| Aeb | Có |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Có |
| Curb Weight Kg | Chưa có |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | 12 |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | 4WD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Môtơ điện |
| Esp | Có |
| Front Brake | Chưa có |
| Front Suspension | Độc lập xương đòn kép |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Chưa có |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.731 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Ldw | Có |
| Length Mm | 5.209 mm |
| Lka | Có |
| Panoramic Sunroof | Có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Có |
| Rear Brake | Chưa có |
| Rear Suspension | Độc lập liên kết toàn phần |
| Steering Type | Chưa có |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | Đơn cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Ventilated Front Seats | Có |
| Wheel Size Inch | 21 |
| Wheelbase Mm | 3 mm |
| Width Mm | 2.010 mm |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 435.0000 |
|---|---|
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 600.0000 |
| Loại pin | Lithium-ion |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Tùy chọn sơn hai màu | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | 6 hướng |
| Massage ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | Kỹ thuật số |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động 4 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 8 loa |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Hàng ghế thứ hai | Chỉnh tay 4 hướng |
| Hàng ghế thứ ba | Gập chỉnh điện |
| Sưởi vô-lăng | Không |
| Phanh tay điện tử | Có |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Có |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
|---|---|
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Có |
| Hỗ trợ chuyển làn | Có |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





