Đang mở bán
Ảnh 1 / 32
BMW · Đời 2026

BMW X3 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
2.279.000.000 ₫
Cập nhật 6/6/25 · 2 phiên bản (2,28 tỷ – 2,63 tỷ)
Mở trang so sánh
51 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
6/6/25

Phiên bản đang xem

2 cấu hình khả dụng
20 xDrive
B48, Xăng, I4, 2.0 TwinPower Turbo · Hai cầu AWD · Tự động 8 cấp Steptronic
2.279.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơB48, Xăng, I4, 2.0 TwinPower Turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốTự động 8 cấp Steptronic
Dẫn độngHai cầu AWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.708 mm
Chiều rộng1.891 mm
Chiều cao1.676 mm
Chiều dài cơ sở2.864 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý550 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.805
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcĐộc lập
Treo sauCầu sau
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện biến thiên theo tốc độ
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA)
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.998 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)184hp/5000 – 6500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)300 Nm/1350 – 4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,3 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)65 lít
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuTự động/chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Nội thất31
Chất liệu bọc ghếDa leatherette
Điều chỉnh ghế lái1.0000
Nhớ vị trí ghế lái1
Massage ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếDigital 5,7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa leatherette
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm1.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải tríCảm ứng 8,8 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa12
Phát WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haigập 40:20:40
Hàng ghế thứ bagập 40:20:40
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng

Lịch sử giá2 mốc giá

Giá gần nhất
2.279.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
6/6/252.279.000.000 ₫
1/11/212.299.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.