Đang mở bán
Ảnh 1 / 22
MERCEDES · Đời 2026
Mercedes GLA 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
3.430.000.000 ₫
Cập nhật 21/9/22
Mở trang so sánh
87 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
21/9/22
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụng45 S 4MATIC+
2.0 I4 · 4 bánh toàn thời gian 4MATIC+ · Tự động 8 cấp AMG SPEEDSHIFT DCT 8G
3.430.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ2.0 I4
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốTự động 8 cấp AMG SPEEDSHIFT DCT 8G
Dẫn động4 bánh toàn thời gian 4MATIC+
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.436 mm
Chiều rộng1.828 mm
Chiều cao1.585 mm
Chiều dài cơ sở3 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe21
Treo trướcTreo AMG RIDE CONTROL
Treo sauTreo AMG RIDE CONTROL
Phanh trướcChưa có
Phanh sauChưa có
Trợ lực láiHệ thống lái Direct-Steer trợ lực điện
Số túi khíChưa có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD)Chưa có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi Có
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)1,99 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)421hp tại 6.750 vòng/phút
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)500Nm tại 5.000-5.250 vòng/phút
Kích thước & khối lượng2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)51 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,27 kg
Ngoại thất8
Đèn chiếu xaMulti-Beam LED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậugập điện
Gạt mưa tự động Có
Nội thất18
Chất liệu bọc ghếDa cao cấp
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện
Nhớ vị trí ghế láiCó/Nhớ 3 vị trí
Điều chỉnh ghế phụCó/Nhớ 3 vị trí
Bảng đồng hồ tài xếBảng đồng hồ dạng kĩ thuật với màn hình 10,25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa nappa /sợi Dinamica
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàĐiều hoà 2 vùng khí hậu tự động THERMOTRONIC
Cửa gió hàng ghế sau Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Màn hình giải tríMàn hình cảm ứng trung tâm 10,25 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Hệ thống loaHệ thống âm thanh Burmester với 12 loa
Hàng ghế thứ haiTrượt được
Kính tối màuCửa kính tối màu, cách nhiệt cho cửa sổ sau & cửa sổ sau bên hông
Điều hướng (bản đồ) Có
Công nghệ an toàn2
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Hỗ trợ vận hành5
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
3.430.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
21/9/22
21/9/223.430.000.000 ₫





