Đang mở bán
Ảnh 1 / 38
LAND ROVER · Đời 2026
Land Rover Range Rover Evoque 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
2.959.000.000 ₫
Cập nhật 1/7/22
Mở trang so sánh
45 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
212mm
Cập nhật giá
1/7/22
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụngSE P200
2.0 I4 · 4 bánh AWD · AT 9 cấp
2.959.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ2.0 I4
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốAT 9 cấp
Dẫn động4 bánh AWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.371 mm
Chiều rộng1.904 mm
Chiều cao1.649 mm
Chiều dài cơ sở3 mm
Khoảng sáng gầm212 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe50
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)2 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)200/5500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)320/1.200-4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,7-7,8
Kích thước & khối lượng4
Bán kính vòng quay (mm)5,8 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)67 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,43 kg
Dung tích khoang hành lý (lít)472 - 1.156
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện, chống chói phía người lái
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Có
Nội thất30
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 12 hướng
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện 10 hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếTFT
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoà2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmChỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríCảm ứng 10 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loaMeridian 13 loa, 400 W
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB Không
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Không
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 40:20:40
Đèn viền nội thất (ambient light) Có
Công nghệ an toàn6
Hỗ trợ đổ đèo Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Hệ thống cảm biến trước/sau Có
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
2.959.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/7/22
1/7/222.959.000.000 ₫





