Đang mở bán
Ảnh 1 / 26
JEEP · Đời 2026

Jeep Gladiator 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
4.088.000.000 ₫
Cập nhật 1/1/23
Mở trang so sánh
49 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
282mm
Cập nhật giá
1/1/23

Phiên bản đang xem

1 cấu hình khả dụng
Rubicon
V6 Pentastar · 2 cầu Rock-Trac · Số tự động 8 cấp
4.088.000.000 ₫

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơV6 Pentastar
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốSố tự động 8 cấp
Dẫn động2 cầu Rock-Trac
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.550 mm
Chiều rộng1.894 mm
Chiều cao1.843 mm
Chiều dài cơ sở3.488 mm
Khoảng sáng gầm282 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý83 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.630
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcĐa liên kết
Treo sauTay đòn
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện-Thủy lực
Số túi khíChưa có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA) Không
Phân phối lực phanh (EBD) Không
Cân bằng điện tử (ESP) Không
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)3,6 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)285/6400
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)347/4100
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)12,3 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)771 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)2.109 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)6.200 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaled
Đèn chiếu gầnled
Đèn ban ngàyled
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuled
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuĐiều chỉnh độ sáng
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất29
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái0.0000
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếLCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm Không
Điều hoàHai vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm0.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Không
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải trí8.4 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa8
Phát WiFi Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haigập 60/40
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không

Lịch sử giá2 mốc giá

Giá gần nhất
4.088.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/1/234.088.000.000 ₫
1/11/214.046.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.