Giá tham khảo
4.088.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Jeep |
|---|---|
| Phân khúc | Bán tải cỡ lớn |
| Kiểu thân xe | Bán tải |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Rubicon |
| Giá đang xem | 4.088.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 282 mm |
| Khoang hành lý | 83 L |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Có |
| Aeb | Không |
| Airbags | Chưa có |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Không |
| Bsm | Có |
| Car Variant Id | 416 |
| Created At | 2026-05-07T12:51:44.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2.630 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | 2 cầu Rock-Trac |
| Ebd | Không |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | V6 Pentastar |
| Esp | Không |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Đa liên kết |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.843 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Id | 416 |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 5.550 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Không |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Không |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Tay đòn |
| Steering Type | Điện-Thủy lực |
| Sunroof | Không |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | Số tự động 8 cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T12:51:44.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | 17 |
| Wheelbase Mm | 3.488 mm |
| Width Mm | 1.894 mm |
| Dung tích (cc) | 3.6000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 285/6400 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 347/4100 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 12.3000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 771.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 2109.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 6200.0000 |
| Đèn chiếu xa | led |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | led |
| Đèn ban ngày | led |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | led |
| Đèn phanh trên cao | Không |
| Gương chiếu hậu | Điều chỉnh độ sáng |
| Sấy gương chiếu hậu | Không |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Ăng ten vây cá | Không |
| Mở cốp rảnh tay | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | 0.0000 |
| Nhớ vị trí ghế lái | 0.0000 |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | 0.0000 |
| Massage ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | LCD |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Không |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Không |
| Điều hoà | Hai vùng độc lập |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | 0.0000 |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không |
| Màn hình giải trí | 8.4 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 8.0000 |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Hàng ghế thứ hai | gập 60/40 |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không |
| Phanh tay điện tử | Không |
| Giữ phanh tự động | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với
