Đang mở bán
Ảnh 1 / 30
LEXUS · Đời 2026

Lexus RX 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
3.430.000.000 ₫
Cập nhật 20/2/23 · 4 phiên bản (3,43 tỷ – 4,94 tỷ)
Mở trang so sánh
85 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
185mm
Cập nhật giá
20/2/23

Phiên bản đang xem

4 cấu hình khả dụng
350 Premium
I4 2.4 Turbo · AWD · AT 8 cấp
3.430.000.000 ₫
Xem 3 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơI4 2.4 Turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốAT 8 cấp
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.890 mm
Chiều rộng1.920 mm
Chiều cao1.695 mm
Chiều dài cơ sở2.850 mm
Khoảng sáng gầm185 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý612 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.005
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe21
Treo trướcMacPherson
Treo sauLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA)
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)2.393 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)275/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)430/1700-3600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)9 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5,9 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)67,5 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.590 kg
Ngoại thất20
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Đèn sương mùLED
Cửa hít Không
Tùy chọn sơn hai màu Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Không
Cánh gió sau
Nội thất29
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái3
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ8 hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếKỹ thuật số
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí14 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa12
Sạc không dây
Hàng ghế thứ haiGập 40:20:40
Khởi động từ xa Không
Sưởi vô-lăng Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Lọc không khí
Điều hướng (bản đồ)
Công nghệ an toàn12
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không
Hỗ trợ vận hành10
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Đánh lái bánh sau Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Giới hạn tốc độ

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
3.430.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
20/2/23
20/2/233.430.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.