Lexus IS 2026 2LexusXe sang cỡ nhỏLexus IS 20262.830.000.000 ₫Kiểu xeSedanSố chỗ5 chỗPhiên bản3 phiên bản Thêm vào danh sách so sánh
Lexus ES 2026 2LexusXe sang cỡ trungLexus ES 20262.620.000.000 ₫Kiểu xeSedanSố chỗ5 chỗPhiên bản3 phiên bản Thêm vào danh sách so sánh
Lexus LS 2026 2LexusXe sang cỡ lớnLexus LS 20267.650.000.000 ₫Kiểu xeSedanSố chỗ5 chỗPhiên bản2 phiên bản Thêm vào danh sách so sánh
Lexus NX 2026 2LexusXe sang cỡ nhỏLexus NX 20262.560.000.000 ₫Kiểu xeSUVSố chỗ5 chỗPhiên bản1 phiên bản Thêm vào danh sách so sánh
Lexus RX 2026 2LexusXe sang cỡ trungLexus RX 20264.710.000.000 ₫Kiểu xeSUVSố chỗ5 chỗPhiên bản4 phiên bản Thêm vào danh sách so sánh
Lexus LX 2026 2LexusXe sang cỡ lớnLexus LX 20268.430.000.000 ₫Kiểu xeSUVSố chỗ7 chỗPhiên bản1 phiên bản Thêm vào danh sách so sánh
Lexus LM 2026 8LexusMPV hạng sangLexus LM 20268.610.000.000 ₫Kiểu xeMPVSố chỗ4 chỗPhiên bản2 phiên bản Thêm vào danh sách so sánh
Lexus RX 2026 2LexusXe sang cỡ trungLexus RX 20263.430.000.000 ₫Kiểu xeSUVSố chỗ5 chỗPhiên bản4 phiên bản Thêm vào danh sách so sánh
Lexus LM 2026 14LexusMPV hạng sangLexus LM 20268.710.000.000 ₫Kiểu xeMPVSố chỗ4 chỗPhiên bản2 phiên bản Thêm vào danh sách so sánh
Lexus GX 2026 10LexusXe sang cỡ trungLexus GX 20266.200.000.000 ₫Kiểu xeSUVSố chỗ7 chỗPhiên bản1 phiên bản Thêm vào danh sách so sánh