Giá tham khảo
949.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Volkswagen |
|---|---|
| Phân khúc | Xe nhỏ hạng B |
| Kiểu thân xe | Sedan |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Elegancy |
| Giá đang xem | 949.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 179 mm |
| Khoang hành lý | 521 L |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Không |
| Airbags | 2 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Không |
| Curb Weight Kg | 1.225 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | I4 TSI |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Mac Pherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.507 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 4.561 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Không |
| Rear Brake | Tang trống |
| Rear Suspension | Tay đòn kép |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Không |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | AT 6 cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | 16 |
| Wheelbase Mm | 2.651 mm |
| Width Mm | 1.752 mm |
| Dung tích (cc) | 999.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 115/5.000-5.500( |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 178/1.750-4.500 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6.6400 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5050.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1660.0000 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Không |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không |
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Không |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng |
| Massage ghế lái | Không |
| Massage ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 3,5 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | 10 inch, cảm ứng |
| Ra lệnh giọng nói | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 8.0000 |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Lọc không khí | Không |
| Điều hướng (bản đồ) | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Không |
| Giữ phanh tự động | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Không |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không |
| Ổn định thân xe khi gió thổi ngang | Không |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không |
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | Không |
| Vi sai hạn chế trượt LSD | Có |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





