2 lượt xem
Đang mở bánĐời 2026

Nissan Kicks 2026

Xe nhỏ hạng BCrossover
Giá tham khảo
789.000.000 ₫
Ảnh 1 / 34

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
182 mm
Khoang hành lý
432 L
Cập nhật giá
2 thg 11, 2022
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Nissan
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
E
Giá đang xem
789.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
182 mm
Khoang hành lý
432 L
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Chưa có
Aeb
Chưa có
Airbags
2
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Chưa có
Curb Weight Kg
1
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu trước
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Hybrid
Esp
Front Brake
Đĩa thông gió
Front Suspension
Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.615 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Ldw
Chưa có
Length Mm
4.305 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Giằng xoắn kết hợp với thanh cân bằng
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Chưa có
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
Đơn cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
17
Wheelbase Mm
3 mm
Width Mm
1.760 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1.1980
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
134/3.410-9.697
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
280/3.410
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
4.6000
Cần số điện tử
Loại pin
Lithium-ion
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5.1000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
41.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.7600
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 7 inch + Cơ
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Bọc da - Dạng D cut
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
8 inch
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
4 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Quản lý xe qua app điện thoại
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
789.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
2 tháng 11, 2022
2 tháng 11, 2022
VND
789.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Wuling Bingo 2026
Wuling Bingo 2026
Ôtô điện
13
Wuling
Xe nhỏ hạng B
Wuling Bingo 2026
399.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini 3 Door 2026
Mini 3 Door 2026
9
Mini
Xe nhỏ hạng B
Mini 3 Door 2026
2.099.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
8
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026
7
Geely
Xe nhỏ hạng B
Geely Coolray 2026
538.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Almera 2026
Nissan Almera 2026
10
Nissan
Xe nhỏ hạng B
Nissan Almera 2026
489.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Omoda C5 2026
Omoda C5 2026
5
Omoda
Xe nhỏ hạng B
Omoda C5 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.