Đang mở bán
Ảnh 1 / 34
NISSAN · Đời 2026
Nissan Kicks 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
789.000.000 ₫
Cập nhật 2/11/22 · 2 phiên bản (789 triệu – 858 triệu)
Mở trang so sánh
71 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
182mm
Cập nhật giá
2/11/22
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngE
Hybrid · Cầu trước · Đơn cấp
789.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơHybrid
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốĐơn cấp
Dẫn độngCầu trước
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.305 mm
Chiều rộng1.760 mm
Chiều cao1.615 mm
Chiều dài cơ sở3 mm
Khoảng sáng gầm182 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý432 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcKiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Treo sauGiằng xoắn kết hợp với thanh cân bằng
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số6
Dung tích (cc)1,2 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)134/3.410-9.697
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)280/3.410
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)4,6 lít/100 km
Cần số điện tửCó
Loại pinLithium-ion
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5,1 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)41 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1,76 kg
Ngoại thất7
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Nội thất14
Chất liệu bọc ghếNỉ
Bảng đồng hồ tài xếDigital 7 inch + Cơ
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngBọc da - Dạng D cut
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau Không
Màn hình giải trí8 inch
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa4 loa
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Công nghệ an toàn2
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Hỗ trợ vận hành3
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Quản lý xe qua app điện thoại Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
789.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
2/11/22
2/11/22789.000.000 ₫





