2 lượt xem
Đang mở bánĐời 2026

Toyota Alphard 2026

MPV cỡ lớnMPV
Giá tham khảo
4.370.000.000 ₫
Ảnh 1 / 18

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
165 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
1 thg 4, 2023
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Toyota
Phân khúc
MPV cỡ lớn
Kiểu thân xe
MPV
Năm
2026
Phiên bản
Luxury
Giá đang xem
4.370.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
165 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Camera lùi
Chưa có
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
7
Android Auto
Không
Apple Carplay
Không
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Curb Weight Kg
2
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
3.5 V6
Esp
Front Brake
Đĩa tản nhiệt
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.890 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Ldw
Length Mm
4.945 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa tản nhiệt
Rear Suspension
Tay đòn kép
Steering Type
Điện
Sunroof
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
8 AT
Turning Radius Mm
Chưa có
Ventilated Front Seats
Wheel Size Inch
18
Wheelbase Mm
3 mm
Width Mm
1.850 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
3.5000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
296/6.600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
361/4.600-4.700
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
9.9700
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5.8000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.7100
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện, nhớ vị trí
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Nhớ 3 vị trí
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân chỉnh điện 2 hướng
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Optriton
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Bọc da, vân gỗ, ốp bạc
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động, 2 vùng độc lập, lọc và tự động tuần hoàn không khí
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Tự động lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng, 10.5 inch
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
17 loa JBL
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Ghế thương gia chỉnh điện 4 hướng, có đệm chân chỉnh điện 4 hướng, tựa tay và bàn VIP
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50 sang hai bên
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Công nghệ an toàn
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
4.370.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
1 tháng 4, 2023
1 tháng 4, 2023
VND
4.370.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Peugeot Traveller 2026
Peugeot Traveller 2026
2
Peugeot
MPV cỡ lớn
Peugeot Traveller 2026
1.499.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Toyota Alphard 2026
Toyota Alphard 2026
3
Toyota
MPV cỡ lớn
Toyota Alphard 2026
4.370.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.